masterable

[USA]/ˈmɑːstərəbl/
[UK]/ˈmæstərəbl/

Oversættelse

adj. i stand til at blive mestret; kan læres eller kontrolleres

Udtryk & Fast Sammenstilling

easily masterable

let nemt at mestre

not masterable

ikke-mestrbar

fully masterable

fuldt ud mestrebar

readily masterable

let mestrebar

perfectly masterable

perfekt mestrebar

masterable skill

mestrebar færdighed

not readily masterable

ikke let mestrebar

Eksempelsætninger

kỹ thuật này dễ dàng làm chủ được với việc luyện tập.

Danish_translation

phần mềm này có đường cong học tập dốc nhưng cuối cùng có thể làm chủ được.

Danish_translation

những kỹ năng này dễ dàng làm chủ được cho những người học tập tận tâm.

Danish_translation

việc học ngôn ngữ là một nỗ lực phức tạp nhưng có thể làm chủ được.

Danish_translation

nghệ thuật đàm phán hoàn toàn có thể làm chủ được thông qua đào tạo.

Danish_translation

nhiếp ảnh chuyên nghiệp có vẻ khó nhưng hoàn toàn có thể làm chủ được.

Danish_translation

toán học nâng cao trở nên có thể làm chủ được với sự hướng dẫn đúng đắn.

Danish_translation

phát biểu trước công chúng là một kỹ năng có thể làm chủ được mà bất kỳ ai cũng có thể phát triển.

Danish_translation

các nguyên tắc cơ bản của lập trình nhanh chóng làm chủ được cho người mới bắt đầu.

Danish_translation

câu đố phức tạp này đáng ngạc nhiên là có thể làm chủ được khi bạn hiểu được mô hình.

Danish_translation

chơi đàn piano đòi hỏi kiên nhẫn nhưng hoàn toàn có thể làm chủ được.

Danish_translation

các nguyên tắc lập kế hoạch tài chính dễ dàng làm chủ được với các nguồn tài nguyên trực tuyến.

Danish_translation

các kỹ thuật nấu ăn từ các ẩm thực khác nhau có thể làm chủ được với sự luyện tập nhất quán.

Danish_translation

Populære Ord

Udforsk ofte søgte ordforråd

Download appen for at låse op for alt indhold

Vil du lære ordforråd mere effektivt? Download DictoGo-appen og få glæde af flere funktioner til at huske og gennemgå ordforråd!

Download DictoGo nu