sanus

[US]//ˈseɪ.nəs//
[UK]//ˈseɪ.nəs//
Frequency: Very High

Translation

adj. (ละติน) แข็งแรง, สมบูรณ์, ดีต่อสุขภาพ หรือ ปกติ
n. (ชื่อเฉพาะ) ชื่อกิจการ (มักเกี่ยวข้องกับอุปกรณ์ด้านสุขภาพ)

Phrases & Collocations

sanus mind

Thai_translation

stay sanus

Thai_translation

sanus living

Thai_translation

be sanus

Thai_translation

sanus body

Thai_translation

feels sanus

Thai_translation

sanus and sound

Thai_translation

remain sanus

Thai_translation

sanus lifestyle

Thai_translation

keep sanus

Thai_translation

Example Sentences

tâm thanh thể tráng là lý tưởng của giáo dục cổ điển

สุขภาพกายและใจที่แข็งแรงคืออุดมการณ์ของศึกษาแบบคลาสสิก

khái niệm tâm thanh trong thể tráng vẫn còn phù hợp ngày nay

แนวคิดของสุขภาพจิตในสุขภาพกายยังคงเหมาะสมในปัจจุบัน

dân số khỏe mạnh là nền tảng của quốc gia thịnh vượng

ประชากรที่แข็งแรงคือรากฐานของประเทศที่เจริญรุ่งเรือง

lựa chọn thực phẩm lành mạnh dẫn đến cuộc sống lâu dài

การเลือกอาหารที่มีประโยชน์นำไปสู่ชีวิตที่ยืนยาว

lối sống lành mạnh nhấn mạnh sự cân bằng và điều độ

วิถีชีวิตที่มีสุขภาพดีเน้นความสมดุลและความเหมาะสม

tinh thần khỏe mạnh có thể vượt qua mọi trở ngại

จิตใจที่แข็งแรงสามารถเอาชนะอุปสรรคทุกอย่างได้

chúng ta cần thái độ lành mạnh đối với thiên nhiên

เราต้องมีทัศนคติที่ดีต่อธรรมชาติ

lý trí sáng suốt hướng dẫn việc ra quyết định khôn ngoan

เหตุผลที่เฉียบแหลมช่วยในการตัดสินใจอย่างชาญฉลาด

cuộc sống lành mạnh đòi hỏi tập thể dục đều đặn và dinh dưỡng tốt

tâm trí khỏe mạnh đón nhận thách thức với lòng can đảm

จิตใจที่แข็งแรงจะเผชิญกับความท้าทายด้วยความกล้าหาญ

giữ cơ thể khỏe mạnh qua việc tập thể dục hàng ngày

รักษาสุขภาพร่างกายให้แข็งแรงด้วยการออกกำลังกายประจำวัน

tâm trí sáng suốt suy nghĩ rõ ràng và logic

จิตใจที่เฉียบแหลมคิดอย่างชัดเจนและมีเหตุผล

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now