eusebiuss

[アメリカ]/juːˈsiːbiəsɪz/
[イギリス]/juːˈsiːbiəsɪz/

日本語訳

n. Eusebiusの複数形;ギリシャ語起源の男性名で、「虔誠な」を意味する。

例文

chi eusebiuss bao gồm nhiều loài nhiệt đới.

ユーセビウスは多くの熱帯種を含みます。

người làm vườn thường trồng cây eusebiuss vì hoa có màu sắc đẹp.

園芸家たちは、ユーセビウスの花が美しい色をしているため、よく植えています。

mẫu vật eusebiuss trong vườn bách thảo thu hút nhiều khách tham quan.

植物園にあるユーセビウスの標本は多くの観光客を引き寄せています。

các nhà nghiên cứu phát hiện một giống eusebiuss mới trong rừng nhiệt đới.

研究者たちは熱帯雨林で新しいユーセビウスの品種を発見しました。

bông hoa eusebiuss chỉ nở vào mùa mưa.

ユーセビウスの花は雨季にしか咲きません。

các nhà thực vật học đang nghiên cứu các đặc tính dược liệu của eusebiuss.

植物学者たちはユーセビウスの薬用特性を研究しています。

giống lai eusebiuss được phát triển bằng cách lai ghép hai loài.

ユーセビウスの交配種は2つの種を接ぎ木して開発されました。

nhiều người sưu tầm tìm kiếm các mẫu vật eusebiuss quý hiếm cho vườn của họ.

多くの収集家が、自宅の庭に貴重なユーセビウスの標本を探しています。

cây eusebiuss đòi hỏi mức độ ẩm cụ thể để phát triển tốt.

ユーセビウスの木は、良好に成長するために特定の湿度を必要とします。

các bộ tộc bản địa đã sử dụng eusebiuss trong các nghi lễ truyền thống.

先住民の部族は、ユーセビウスを伝統的な儀礼で使用してきました。

loài eusebiuss đang bị đe dọa tuyệt chủng do mất môi trường sống.

ユーセビウスの種は生息地の喪失により絶滅の危機に瀕しています。

phân bố của loài eusebiuss bị hạn chế ở một số vùng nhất định.

ユーセビウスの分布は特定の地域に限定されています。

人気の単語

よく検索される語彙を調べる

アプリをダウンロードして、すべてのコンテンツをアンロック

もっと効率的に語彙を学びたいですか?DictoGoアプリをダウンロードして、さらに多くの語彙暗記や復習機能をお楽しみください!

DictoGoを今すぐダウンロード