| Plural | lascelles |
the architect noted the decorative lascelle supporting the cathedral's vaulted ceiling.
لưu ý kiến trúc sư về lascelle trang trí hỗ trợ trần nhà vòm của nhà thờ.
restoration workers discovered an ornate lascelle hidden beneath centuries of grime.
những công nhân phục hồi đã phát hiện ra một lascelle tinh xảo bị che giấu dưới hàng thế kỷ bụi bẩn.
the stone lascelle featured intricate floral carvings typical of the renaissance period.
lascelle bằng đá có các họa tiết hoa văn tinh xảo đặc trưng của thời kỳ Phục hưng.
engineers inspected the structural lascelle for signs of weathering and erosion.
các kỹ sư kiểm tra lascelle cấu trúc để tìm dấu hiệu phong hóa và xói mòn.
the museum's exhibit highlighted the role of lascelle in medieval ecclesiastical architecture.
triển lãm của bảo tàng nhấn mạnh vai trò của lascelle trong kiến trúc giáo hội thời trung cổ.
medieval builders used lascelle brackets to distribute weight evenly across walls.
các kỹ sư thời trung cổ sử dụng các thanh lascelle để phân phối trọng lượng đều trên tường.
the photography book captured the elegant lascelle designs in european churches.
sách ảnh ghi lại các thiết kế lascelle tinh tế trong các nhà thờ châu Âu.
archaeologists documented the lascelle fragments uncovered during the excavation.
các nhà khảo cổ đã ghi chép lại các mảnh lascelle được khai quật trong quá trình khai quật.
the architectural historian wrote extensively about gothic lascelle innovations.
nhà sử học kiến trúc đã viết rất nhiều về các đổi mới lascelle thời gothic.
conservationists carefully cleaned the weathered lascelle using specialized techniques.
các nhà bảo tồn đã cẩn thận làm sạch lascelle bị phong hóa bằng các kỹ thuật chuyên dụng.
the cathedral's lascelle displayed remarkable craftsmanship from the 14th century.
lascelle của nhà thờ thể hiện tay nghề đáng kinh ngạc từ thế kỷ 14.
students of architecture studied the lascelle as an example of functional beauty.
các sinh viên kiến trúc học lascelle như một ví dụ về vẻ đẹp chức năng.
the architect noted the decorative lascelle supporting the cathedral's vaulted ceiling.
لưu ý kiến trúc sư về lascelle trang trí hỗ trợ trần nhà vòm của nhà thờ.
restoration workers discovered an ornate lascelle hidden beneath centuries of grime.
những công nhân phục hồi đã phát hiện ra một lascelle tinh xảo bị che giấu dưới hàng thế kỷ bụi bẩn.
the stone lascelle featured intricate floral carvings typical of the renaissance period.
lascelle bằng đá có các họa tiết hoa văn tinh xảo đặc trưng của thời kỳ Phục hưng.
engineers inspected the structural lascelle for signs of weathering and erosion.
các kỹ sư kiểm tra lascelle cấu trúc để tìm dấu hiệu phong hóa và xói mòn.
the museum's exhibit highlighted the role of lascelle in medieval ecclesiastical architecture.
triển lãm của bảo tàng nhấn mạnh vai trò của lascelle trong kiến trúc giáo hội thời trung cổ.
medieval builders used lascelle brackets to distribute weight evenly across walls.
các kỹ sư thời trung cổ sử dụng các thanh lascelle để phân phối trọng lượng đều trên tường.
the photography book captured the elegant lascelle designs in european churches.
sách ảnh ghi lại các thiết kế lascelle tinh tế trong các nhà thờ châu Âu.
archaeologists documented the lascelle fragments uncovered during the excavation.
các nhà khảo cổ đã ghi chép lại các mảnh lascelle được khai quật trong quá trình khai quật.
the architectural historian wrote extensively about gothic lascelle innovations.
nhà sử học kiến trúc đã viết rất nhiều về các đổi mới lascelle thời gothic.
conservationists carefully cleaned the weathered lascelle using specialized techniques.
các nhà bảo tồn đã cẩn thận làm sạch lascelle bị phong hóa bằng các kỹ thuật chuyên dụng.
the cathedral's lascelle displayed remarkable craftsmanship from the 14th century.
lascelle của nhà thờ thể hiện tay nghề đáng kinh ngạc từ thế kỷ 14.
students of architecture studied the lascelle as an example of functional beauty.
các sinh viên kiến trúc học lascelle như một ví dụ về vẻ đẹp chức năng.
استكشف المفردات الأكثر بحثًا
هل تريد تعلم المفردات بشكل أكثر فاعلية؟ قم بتنزيل تطبيق DictoGo واستمتع بمزيد من ميزات حفظ ومراجعة المفردات!
نزّل DictoGo الآن