paunchinesses

[الولايات المتحدة]/pɔːntʃɪnəsɪz/
[المملكة المتحدة]/pɔːntʃɪnəsɪz/

ترجمة

n. جودة أو حالة امتلاك بطن كبير؛ دهون البطن (الصيغة الجمع لـ paunchiness)

عبارات وتراكيب

excessive paunchiness

البطن المفرط

combat paunchiness

محاربة البطن

paunchiness problem

مشكلة البطن

reduce paunchiness

تقليل البطن

age-related paunchiness

البطن المرتبطة بالعمر

paunchiness cause

سبب البطن

genetic paunchiness

البطن الوراثية

prevent paunchiness

منع البطن

جمل مثال

the doctor noted the paunchinesses developing in his middle-aged patients.

لưu ý bác sĩ đến sự phát triển của các phần bụng ở bệnh nhân trung niên.

regular exercise helps reduce the paunchinesses caused by sedentary jobs.

Tập thể dục thường xuyên giúp giảm các phần bụng do công việc ngồi nhiều gây ra.

the comedian joked about the paunchinesses of the audience members.

Người hài kịch đùa cợt về các phần bụng của khán giả.

tailors must account for various paunchinesses when measuring men for suits.

Thợ may phải tính đến các phần bụng khác nhau khi đo đạc đàn ông để may áo vest.

modern sculptures often exaggerate human paunchinesses for artistic effect.

Tác phẩm điêu khắc hiện đại thường phóng đại các phần bụng của con người để tạo hiệu ứng nghệ thuật.

the nutritional study linked excessive calorie intake to visible paunchinesses.

Nghiên cứu dinh dưỡng liên kết việc tiêu thụ quá nhiều calo với các phần bụng rõ rệt.

he tried to hide his paunchinesses by wearing loose-fitting clothing.

Ông cố gắng che giấu các phần bụng của mình bằng cách mặc quần áo rộng.

genre painters in the 17th century frequently depicted the paunchinesses of gluttons.

Những họa sĩ thể loại vào thế kỷ 17 thường xuyên mô tả các phần bụng của những người ăn nhiều.

genetic factors can predispose individuals to specific paunchinesses.

Các yếu tố di truyền có thể làm tăng nguy cơ cho cá nhân có các phần bụng cụ thể.

the fashion magazine discussed how to dress to minimize paunchinesses.

Tạp chí thời trang thảo luận về cách mặc để giảm thiểu các phần bụng.

despite his paunchinesses, the wrestler remained surprisingly agile in the ring.

Mặc dù có các phần bụng, đô vật vẫn giữ được sự khéo léo đáng ngạc nhiên trong võ đài.

كلمات شائعة

استكشف المفردات الأكثر بحثًا

نزّل التطبيق لفتح المحتوى الكامل

هل تريد تعلم المفردات بشكل أكثر فاعلية؟ قم بتنزيل تطبيق DictoGo واستمتع بمزيد من ميزات حفظ ومراجعة المفردات!

نزّل DictoGo الآن