moral compass
بوصلة أخلاقية
compass point
نقطة البوصلة
compass needle
شفرة البوصلة
compass rose
وردة البوصلة
compass direction
اتجاه البوصلة
breaking compass
كسر البوصلة
compass error
خطأ في البوصلة
gyro compass
بوصلة الجيروسكوب
compass variation
اختلاف البوصلة
inner compass
بوصلة داخلية
kim la bàn chỉ phương bắc trong chuyến đi bộ đường dài của chúng tôi.
تشير إبرة البوصلة إلى الشمال أثناء رحلتنا المشي الطويلة.
thủy thủ phụ thuộc vào la bàn từ trường để định hướng.
يعتمد البحار على البوصلة المغناطيسية للتنقل.
cô ấy nghiên cứu hình hoa la bàn trên tấm bản đồ cũ.
تدرس هي شكل الورود على الخريطة القديمة.
ông ấy điều chỉnh la bàn trước khi vào rừng.
يقوم بضبط البوصلة قبل الدخول إلى الغابة.
chiếc la bàn bỏ túi giúp họ tìm đường quay lại.
ساعدت البوصلة الجيبيةهم على العثور على الطريق للعودة.
la bàn cho thấy một phương hướng khác với mong đợi.
أظهرت البوصلة اتجاهًا مختلفًا عن المتوقع.
những nhà thám hiểm cổ đại sử dụng la bàn để vượt đại dương.
استخدم المغامرون القدامى البوصلة للعبور عبر المحيط.
bạn cần hiệu chỉnh la bàn để có kết quả chính xác.
تحتاج إلى ضبط البوصلة للحصول على نتائج دقيقة.
la bàn chỉ ra rằng chúng tôi đang đi về phía đông.
تشير البوصلة إلى أننا نسير نحو الشرق.
la bàn là công cụ cần thiết cho sự sinh tồn trong vùng hoang dã.
البوصلة هي أداة ضرورية للبقاء في البراري.
la bàn lệch một chút do nhiễu từ trường.
انحرفت البوصلة قليلاً بسبب اضطراب المجال المغناطيسي.
họ theo phương hướng của la bàn để đến khu cắm trại.
اتبعوا اتجاه البوصلة للوصول إلى مكان露营地.
moral compass
بوصلة أخلاقية
compass point
نقطة البوصلة
compass needle
شفرة البوصلة
compass rose
وردة البوصلة
compass direction
اتجاه البوصلة
breaking compass
كسر البوصلة
compass error
خطأ في البوصلة
gyro compass
بوصلة الجيروسكوب
compass variation
اختلاف البوصلة
inner compass
بوصلة داخلية
kim la bàn chỉ phương bắc trong chuyến đi bộ đường dài của chúng tôi.
تشير إبرة البوصلة إلى الشمال أثناء رحلتنا المشي الطويلة.
thủy thủ phụ thuộc vào la bàn từ trường để định hướng.
يعتمد البحار على البوصلة المغناطيسية للتنقل.
cô ấy nghiên cứu hình hoa la bàn trên tấm bản đồ cũ.
تدرس هي شكل الورود على الخريطة القديمة.
ông ấy điều chỉnh la bàn trước khi vào rừng.
يقوم بضبط البوصلة قبل الدخول إلى الغابة.
chiếc la bàn bỏ túi giúp họ tìm đường quay lại.
ساعدت البوصلة الجيبيةهم على العثور على الطريق للعودة.
la bàn cho thấy một phương hướng khác với mong đợi.
أظهرت البوصلة اتجاهًا مختلفًا عن المتوقع.
những nhà thám hiểm cổ đại sử dụng la bàn để vượt đại dương.
استخدم المغامرون القدامى البوصلة للعبور عبر المحيط.
bạn cần hiệu chỉnh la bàn để có kết quả chính xác.
تحتاج إلى ضبط البوصلة للحصول على نتائج دقيقة.
la bàn chỉ ra rằng chúng tôi đang đi về phía đông.
تشير البوصلة إلى أننا نسير نحو الشرق.
la bàn là công cụ cần thiết cho sự sinh tồn trong vùng hoang dã.
البوصلة هي أداة ضرورية للبقاء في البراري.
la bàn lệch một chút do nhiễu từ trường.
انحرفت البوصلة قليلاً بسبب اضطراب المجال المغناطيسي.
họ theo phương hướng của la bàn để đến khu cắm trại.
اتبعوا اتجاه البوصلة للوصول إلى مكان露营地.
استكشف المفردات الأكثر بحثًا
هل تريد تعلم المفردات بشكل أكثر فاعلية؟ قم بتنزيل تطبيق DictoGo واستمتع بمزيد من ميزات حفظ ومراجعة المفردات!
نزّل DictoGo الآن