| Plural | pallidities |
facial pallidity
البياض الوجهاني
skin pallidity
البياض الجلدي
deathly pallidity
البياض الموتّي
extreme pallidity
البياض الشديد
ghastly pallidity
البياض المرعب
sudden pallidity
البياض المفاجئ
the doctor noted the striking pallidity of her complexion.
لưu ý bác sĩ đến sự nhợt nhạt đáng ngạc nhiên của làn da cô ấy.
his face showed an unnatural pallidity that worried his family.
khuôn mặt của anh ấy cho thấy một sự nhợt nhạt bất thường khiến gia đình anh lo lắng.
the patient presented with marked pallidity and fatigue.
bệnh nhân xuất hiện với sự nhợt nhạt rõ rệt và mệt mỏi.
the ghost's ghostly pallidity made it barely visible in the moonlight.
sự nhợt nhạt hồn nhiên của con ma khiến nó hầu như không thể nhìn thấy trong ánh trăng.
she noticed the sudden pallidity of his skin after the shock.
cô ấy nhận thấy sự nhợt nhạt đột ngột của làn da anh ấy sau cú sốc.
the child's extreme pallidity prompted immediate medical attention.
sự nhợt nhạt cực độ của trẻ em đã thúc đẩy sự chăm sóc y tế ngay lập tức.
his deathly pallidity suggested he hadn't seen sunlight in weeks.
sự nhợt nhạt chết người của anh ấy cho thấy anh ấy đã không nhìn thấy ánh nắng mặt trời trong vài tuần.
the vampire's notable pallidity was complemented by crimson eyes.
sự nhợt nhạt đáng chú ý của người hút máu được bổ sung bởi đôi mắt đỏ thẫm.
despite her illness, she maintained a surprising pallidity rather than looking sickly.
bất chấp bệnh tật của cô ấy, cô ấy duy trì một sự nhợt nhạt đáng ngạc nhiên thay vì trông ốm yếu.
the sudden pallidity in his face indicated something was seriously wrong.
sự nhợt nhạt đột ngột trên khuôn mặt anh ấy cho thấy có điều gì đó nghiêm trọng sai trái.
the doctor observed a concerning pallidity around her gums.
bác sĩ quan sát thấy một sự nhợt nhạt đáng lo ngại xung quanh nướu của cô ấy.
his unhealthy pallidity was noticeable even in the dim lighting.
sự nhợt nhạt không khỏe mạnh của anh ấy là dễ nhận thấy ngay cả trong ánh sáng mờ.
facial pallidity
البياض الوجهاني
skin pallidity
البياض الجلدي
deathly pallidity
البياض الموتّي
extreme pallidity
البياض الشديد
ghastly pallidity
البياض المرعب
sudden pallidity
البياض المفاجئ
the doctor noted the striking pallidity of her complexion.
لưu ý bác sĩ đến sự nhợt nhạt đáng ngạc nhiên của làn da cô ấy.
his face showed an unnatural pallidity that worried his family.
khuôn mặt của anh ấy cho thấy một sự nhợt nhạt bất thường khiến gia đình anh lo lắng.
the patient presented with marked pallidity and fatigue.
bệnh nhân xuất hiện với sự nhợt nhạt rõ rệt và mệt mỏi.
the ghost's ghostly pallidity made it barely visible in the moonlight.
sự nhợt nhạt hồn nhiên của con ma khiến nó hầu như không thể nhìn thấy trong ánh trăng.
she noticed the sudden pallidity of his skin after the shock.
cô ấy nhận thấy sự nhợt nhạt đột ngột của làn da anh ấy sau cú sốc.
the child's extreme pallidity prompted immediate medical attention.
sự nhợt nhạt cực độ của trẻ em đã thúc đẩy sự chăm sóc y tế ngay lập tức.
his deathly pallidity suggested he hadn't seen sunlight in weeks.
sự nhợt nhạt chết người của anh ấy cho thấy anh ấy đã không nhìn thấy ánh nắng mặt trời trong vài tuần.
the vampire's notable pallidity was complemented by crimson eyes.
sự nhợt nhạt đáng chú ý của người hút máu được bổ sung bởi đôi mắt đỏ thẫm.
despite her illness, she maintained a surprising pallidity rather than looking sickly.
bất chấp bệnh tật của cô ấy, cô ấy duy trì một sự nhợt nhạt đáng ngạc nhiên thay vì trông ốm yếu.
the sudden pallidity in his face indicated something was seriously wrong.
sự nhợt nhạt đột ngột trên khuôn mặt anh ấy cho thấy có điều gì đó nghiêm trọng sai trái.
the doctor observed a concerning pallidity around her gums.
bác sĩ quan sát thấy một sự nhợt nhạt đáng lo ngại xung quanh nướu của cô ấy.
his unhealthy pallidity was noticeable even in the dim lighting.
sự nhợt nhạt không khỏe mạnh của anh ấy là dễ nhận thấy ngay cả trong ánh sáng mờ.
استكشف المفردات الأكثر بحثًا
هل تريد تعلم المفردات بشكل أكثر فاعلية؟ قم بتنزيل تطبيق DictoGo واستمتع بمزيد من ميزات حفظ ومراجعة المفردات!
نزّل DictoGo الآن