📝 Các Dạng Từ
Các Dạng Từ Tiếng Anh
Thành thạo hơn 8,600+ cách chia và biến đổi từ
Các Dạng Từ Phổ Biến
thesis
→ theses
sneak
→ sneaked, sneaking, sneaks, sneaks, sneaked
medium
→ mediums
diagnosis
→ diagnoses
lean
→ leaned, leans, leaned, leaner, leaning, leans
datum
→ datums
sweep
→ sweeping, swept, sweeps, swept, sweeps
wind
→ winding, winds, wound, wound, winds
mow
→ mowing, mows, mowed, mowed, mows
eat
→ eats, ate, eating, eaten, eats
spend
→ spent, spent, spends, spending, spends
rise
→ risen, rises, rose, rising, rises
Các Loại Dạng Từ
Động từ
Ngôi thứ 3 số ít · Hiện tại tiếp diễn · Quá khứ đơn · Quá khứ phân từ
Danh từ
Dạng số nhiều
Tính từ
So sánh hơn · So sánh nhất
Bất quy tắc
Cách chia đặc biệt (ví dụ: go→went)
Câu Hỏi Thường Gặp
Dạng từ là gì?
Dạng từ là các biến đổi ngữ pháp khác nhau của một từ gốc. Với động từ, bao gồm các cách chia như quá khứ và phân từ. Với danh từ là các dạng số nhiều. Với tính từ là các dạng so sánh hơn và so sánh nhất.
Sự khác biệt giữa dạng đều và dạng bất quy tắc là gì?
Dạng đều tuân theo các quy tắc có thể dự đoán (ví dụ: walk→walked, walks, walking). Dạng bất quy tắc không theo quy tắc thông thường (ví dụ: go→went, gone; be→was, were, been).
Tôi có thể tìm kiếm theo các dạng biến đổi không?
Có! Bạn có thể tìm kiếm bất kỳ dạng nào của một từ. Ví dụ, tìm kiếm "went" sẽ cho bạn biết đó là thì quá khứ của "go", cùng với tất cả các dạng khác của từ đó.