bright and cheerful
tươi sáng và vui vẻ
a cheerful and agreeable companion.
một người bạn đồng hành vui vẻ và dễ mến.
wear a cheerful smile
mặc một nụ cười rạng rỡ
This festival is a cheerful occasion.
Lễ hội này là một dịp vui vẻ.
a cheerful habit of mind
một thói quen lạc quan trong tâm trí
Yellow is a cheerful colour.
Màu vàng là một màu vui vẻ.
That's a cheerful remark.
Đó là một nhận xét vui vẻ.
a cozy, cheerful room.
một căn phòng ấm cúng, vui vẻ.
He is a man of cheerful humor.
Anh ấy là một người đàn ông có khiếu hài hước vui vẻ.
those cheerful, backslapping journalists.
những nhà báo vui vẻ, hay vỗ lưng.
a cheerful person, to all appearances.
một người vui vẻ, có vẻ ngoài.
the room was painted in cheerful colours.
căn phòng được sơn màu vui vẻ.
a cheerful fire burning in the hearth.
một ngọn lửa ấm áp cháy trong lò sưởi.
recognize an old friend with a cheerful greeting.
nhận ra một người bạn cũ với lời chào vui vẻ.
He has a cheerful disposition.
Anh ấy có tính cách vui vẻ.
a cheerful pipe-smoking man of ruddy complexion.
một người đàn ông vui vẻ hút tẩu, có má đỏ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay