apparence

[ארה"ב]/[əˈpɛər(ə)ns]/
[בריטניה]/[əˈpɛrəns]/
שכיחות: גבוה מאוד

תרגום

n. הדרך בה נראה מישהו או משהו; מראה חיצוני; ה外觀 הכללי או הרושם של משהו; מראה או רושם מטעה; המראה החיצוני של משהו

דוגמאות למשפטים

her youthful appearance belies her sixty years.

ה Ngoại hình trẻ trung của bà phản ánh tuổi tác sáu mươi năm của bà.

the building's appearance has significantly improved after the renovation.

ngoại hình của tòa nhà đã cải thiện đáng kể sau khi được sửa chữa.

despite his rough appearance, he's a kind and gentle man.

ngay cả khi ngoại hình của anh ấy thô lỗ, anh ấy là một người đàn ông tốt bụng và nhẹ nhàng.

the product's appearance is crucial for attracting customers.

ngoại hình của sản phẩm là rất quan trọng để thu hút khách hàng.

the actor transformed his appearance for the role.

diễn viên đã thay đổi ngoại hình của anh ấy cho vai diễn.

first impressions are often based on appearance alone.

ấn tượng đầu tiên thường dựa trên ngoại hình mà thôi.

the company maintains a professional appearance in all its dealings.

doanh nghiệp duy trì một hình ảnh chuyên nghiệp trong tất cả các giao dịch của nó.

she paid close attention to her personal appearance.

cô ấy đã chú ý kỹ lưỡng đến ngoại hình cá nhân của mình.

the landscape's appearance changed dramatically with the seasons.

ngoại hình của cảnh quan thay đổi đáng kể theo mùa.

the software's user interface has a modern appearance.

giao diện người dùng của phần mềm có một ngoại hình hiện đại.

he gave the room a cheerful appearance with bright colors.

anh ấy đã mang lại một vẻ ngoài vui tươi cho căn phòng với những màu sắc rực rỡ.

מילים פופולריות

חקור אוצר מילים שמחפשים לעיתים קרובות

הורד את האפליקציה כדי לפתוח את כל התוכן

רוצה ללמוד אוצר מילים ביעילות רבה יותר? הורד את אפליקציית DictoGo ותהנה מאפשרויות נוספות לשינון ולתרגול אוצר מילים!

הורד את DictoGo עכשיו