The idea of redness is an abstraction.
Ý tưởng về màu đỏ là một sự trừu tượng.
The burning light-wick appears as a whole splotch of redness in the murkiness of her eyes.
Ngọn đèn cháy sáng hiện lên như một mảng màu đỏ lớn trong sự mờ đục của đôi mắt cô.
The cardinal signs of inflammation are rubor (redness), calor (heat), tumor (swelling), dolor (pain), and loss of function.
Các dấu hiệu chính của viêm nhiễm là rubor (đỏ), calor (nhiệt), tumor (sưng), dolor (đau) và mất chức năng.
According to dermatologists, you only need a moisturizer if your skin experiences the following: redness, scaliness or itchiness.
Theo các bác sĩ da liễu, bạn chỉ cần một loại kem dưỡng ẩm nếu da của bạn có các dấu hiệu sau: đỏ, bong tróc hoặc ngứa.
Arthragra involving one or several joints, local redness, swelling and excruciating pain with limitation of morement, accompanied by fever and thirst, yellow tongue coating rolling and rapid pulse.
Bệnh viêm khớp ảnh hưởng đến một hoặc nhiều khớp, có màu đỏ, sưng tấy tại chỗ và đau dữ dội kèm theo hạn chế vận động, đi kèm với sốt, khát, lưỡi vàng, phủ kín và mạch nhanh.
Eczema:A noncontagious inflammation of the skin, characterized chiefly by redness, itching, and the outbreak of lesions that may discharge serous matter and become encrusted and scaly.
Chàm: Viêm da không lây nhiễm, đặc trưng bởi tình trạng đỏ, ngứa và phát ban có thể tiết dịch và trở nên đóng vảy và sần sùi.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay