be yourself
hãy là chính mình
be happy
hãy vui vẻ
be careful
hãy cẩn thận
be kind
hãy tử tế
be honest
hãy trung thực
be quiet
hãy im lặng
be patient
kiên nhẫn
be grateful
hãy biết ơn
be curious
hãy tò mò
so be it
thì cứ như vậy đi
let be
để yên đi
to be in love
để yêu
This is a date. You're going on a date.
Đây là một cuộc hẹn. Bạn đang đi chơi hẹn.
Nguồn: Friends Season 1 (Edited Version)But I was young and foolish, and now am full of tears.
Nhưng tôi còn trẻ và ngốc nghếch, và giờ đây tràn đầy nước mắt.
Nguồn: Selected Literary PoemsThe map pinpoints where you are, and the compass orients you in the right direction.
Bản đồ chỉ ra bạn đang ở đâu, và la bàn định hướng bạn theo đúng hướng.
Nguồn: Science in 60 Seconds Listening Compilation November 2015Is it the legislative, judicial or executive?
Phải là lập pháp, tư pháp hay hành pháp?
Nguồn: CNN 10 Student English September 2018 CollectionHe started the company before he was five.
Anh ấy bắt đầu công ty trước khi anh ấy năm tuổi.
Nguồn: CNN Selected July 2015 CollectionAnd I think that's what is sinking in with people this morning.
Và tôi nghĩ đó là điều mà mọi người đang thấm nhuận vào buổi sáng nay.
Nguồn: NPR News November 2016 CollectionBut at it's core, it's pretty simple.
Nhưng về bản chất, nó khá đơn giản.
Nguồn: CNN 10 Student English August 2018 CompilationHow long have you been like this?
Bạn đã như thế này bao lâu rồi?
Nguồn: Foreign Language Teaching and Research Press Junior Middle School EnglishYes, fine. Would 6 o'clock be okay?
Vâng, tốt. 6 giờ có ổn không?
Nguồn: Cambridge IELTS Listening Actual Test 9Mastering an instrument is no easy feat.
Việc làm chủ một nhạc cụ không phải là điều dễ dàng.
Nguồn: Science in 60 Seconds Listening Collection May 2015Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay