you

[Mỹ]/juː/
[Anh]/jə/
Tần suất: Rất cao

Dịch

pron. bạn, chỉ một cá nhân hoặc nhiều cá nhân theo cách thân mật, quen thuộc

Cụm từ & Cách kết hợp

Do you

Bạn có

Are you

Bạn có phải

Thank you

cảm ơn

Can you

Bạn có thể

If you

Nếu bạn

With you

Cùng bạn

For you

Dành cho bạn

Câu ví dụ

Will you nill you, ....

Bạn có muốn không, ....

You are a philosopher.

Bạn là một triết gia.

you will regret it when you are older.

Bạn sẽ hối hận khi bạn lớn hơn.

Have you any money with you?

Bạn có mang theo tiền không?

If you are punctual you are not late.

Nếu bạn luôn đúng giờ, bạn sẽ không bị trễ.

Are you positive that you saw him?

Bạn chắc chắn rằng bạn đã nhìn thấy anh ấy?

If you try hard, you will succeed.

Nếu bạn cố gắng chăm chỉ, bạn sẽ thành công.

You may take all if you choose.

Bạn có thể lấy tất cả nếu bạn chọn.

You are at liberty to leave, if you wish.

Bạn có thể tự do rời đi nếu bạn muốn.

You can go anywhere you like.

Bạn có thể đi bất cứ đâu bạn thích.

You are free to do as you wish.

Bạn được tự do làm những gì bạn muốn.

You may come if you wish.

Bạn có thể đến nếu bạn muốn.

"As you sow, so will you reap."

Gieo gì gặt nấy.

You have to take it as you find it.

Bạn phải chấp nhận nó như vậy.

You will be warm enough if you move about.

Bạn sẽ đủ ấm nếu bạn cử động.

You pack in as tightly as you can.

Bạn hãy cố gắng xếp thật chặt.

You won, you lucky dog.

Bạn đã thắng, bạn là một chú chó may mắn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay