ane

[Mỹ]/eɪn/
[Anh]/ayn/
Tần suất: Rất cao

Dịch

suffix chỉ các hydrocarbon chuỗi mở bão hòa, CnH2n+2
abbr. môi trường tiếng ồn âm học

Cụm từ & Cách kết hợp

aneurysm warning

cảnh báo phình mạch máu

brain aneuryms

phình mạch não

aneurysm clipping surgery

phẫu thuật kẹp phình mạch

ruptured aneurysm treatment

điều trị phình mạch vỡ

aneurysm symptoms

triệu chứng phình mạch

aneurysm risk factors

các yếu tố nguy cơ phình mạch

Câu ví dụ

anecdotes about his childhood are often told.

Những câu chuyện về tuổi thơ của anh ấy thường được kể.

she has an anemic complexion.

Cô ấy có sắc diện xanh xao.

the patient suffered from anemia.

Bệnh nhân bị thiếu máu.

his anemic argument lacked any real substance.

Luận điểm hời hợt của anh ấy thiếu bất kỳ nội dung thực tế nào.

anemia is a common health concern.

Thiếu máu là một vấn đề sức khỏe phổ biến.

the anemic economy struggled to recover.

Nền kinh tế yếu kém đã phải vật lộn để phục hồi.

he had an anemic voice, barely audible.

Giọng nói của anh ấy yếu ớt, hầu như không thể nghe thấy.

the anemic performance left the audience disappointed.

Sự thể hiện kém cỏi khiến khán giả thất vọng.

she had an anemic grasp of the subject matter.

Cô ấy có sự hiểu biết nông cạn về chủ đề.

the company's anemic growth rate was a cause for concern.

Tốc độ tăng trưởng yếu kém của công ty là một mối quan ngại.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay