blacking out
mất ý thức
blacking up
tô đen lên
blacking someone's eye
đấm tím mắt ai đó
in blacking
trong khi tô đen
blacking out the windows can help keep the room cool.
Việc che chắn cửa sổ có thể giúp giữ cho căn phòng mát mẻ.
the artist is known for blacking out parts of his paintings.
Nghệ sĩ nổi tiếng với việc che đi các phần trong tranh của mình.
blacking the canvas before painting creates a unique effect.
Việc che chắn toan bộ bức vẽ trước khi vẽ tạo ra một hiệu ứng độc đáo.
they are blacking out the lights for the performance.
Họ đang tắt đèn cho buổi biểu diễn.
blacking out sensitive information is crucial for security.
Việc che chắn thông tin nhạy cảm là rất quan trọng đối với an ninh.
he was blacking out during the intense workout.
Anh ấy cảm thấy như sắp ngất xỉu trong quá trình tập luyện cường độ cao.
blacking out the background makes the subject stand out.
Việc che chắn hậu cảnh giúp chủ thể nổi bật.
she felt like blacking out from exhaustion.
Cô ấy cảm thấy như sắp ngất xỉu vì kiệt sức.
blacking out the noise helped him concentrate.
Việc che chắn tiếng ồn giúp anh ấy tập trung.
blacking out the sun with shades is a summer necessity.
Che nắng bằng kính râm là điều cần thiết vào mùa hè.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay