connote

[Mỹ]/kə'nəʊt/
[Anh]/kə'not/
Tần suất: Rất cao

Dịch

vt. ngụ ý; gợi ý.

Câu ví dụ

The word 'tropics' connotes heat.

Từ 'xích đạo' gợi lên sự nóng bức.

For a political leader, hesitation is apt to connote weakness.

Đối với một nhà lãnh đạo chính trị, sự do dự thường gợi ý sự yếu kém.

The word “ tropics ” connotes heat. “ tropics”

Từ 'xích đạo' gợi lên sự nóng bức. 'xích đạo'.

It quests the connote of beauty of neuralization from four sections.

Nó tìm kiếm ý nghĩa của vẻ đẹp của sự thần kinh hóa từ bốn phần.

The word “food” may connote “greed”.

Từ 'thực phẩm' có thể gợi ý 'tham lam'.

the term ‘modern science’ usually connotes a complete openness to empirical testing.

Thuật ngữ 'khoa học hiện đại' thường gợi ý sự cởi mở hoàn toàn cho việc thử nghiệm thực nghiệm.

First quests the essential connote of the beauty of neuralization from character angle.

Đầu tiên tìm kiếm ý nghĩa thiết yếu của vẻ đẹp của sự thần kinh hóa từ góc độ nhân vật.

wields a persuasive pen. It also connotes effectiveness in the exercise of intangibles such as authority or influence:

Sử dụng một ngòi bút thuyết phục. Nó cũng gợi ý hiệu quả trong việc thực hiện các yếu tố vô hình như quyền lực hoặc ảnh hưởng:

debt-ridden farmers struggling with adversity. Bothmishap and mischance connote slight or negligible incidents or consequences:

Những người nông dân đang phải gánh nợ và phải vật lộn với nghịch cảnh. Cả sự cố và xui xẻo đều gợi ý những sự cố hoặc hậu quả nhỏ hoặc không đáng kể:

Heinlein's “Stranger in a Strange Land” that connotes understanding someone so totally that the observer becomes one with the observed.

Trong “Stranger in a Strange Land” của Heinlein, điều đó gợi ý sự hiểu biết ai đó một cách hoàn toàn đến mức người quan sát trở thành một với người được quan sát.

I bid you be seated.Enjoin, direct, and instruct do not connote the authority of command or order, but they all imply compliance.

Tôi mời quý vị ngồi xuống. Ra lệnh, chỉ đạo và hướng dẫn không gợi ý quyền lực ra lệnh hoặc điều động, nhưng tất cả đều ngụ ý sự tuân thủ.

I sat mulling over my problem without finding a solution. Tomuse is to be absorbed in one's thoughts; the word often connotes an abstracted quality:

Tôi ngồi suy nghĩ về vấn đề của mình mà không tìm thấy giải pháp. Tomuse có nghĩa là đắm mình trong suy nghĩ; từ này thường gợi ý một phẩm chất trừu tượng:

The ancient Egyptians, who were polytheists, worshiped a number of gods and sacred animals. In a more general senseworship connotes an often uncritical but always very admiring regard:

Người Ai Cập cổ đại, vốn là những người đa thần, tôn thờ một số vị thần và động vật linh thiêng. Theo nghĩa chung hơn, tôn thờ hàm ý một sự ngưỡng mộ thường xuyên, không quá phân tích nhưng luôn rất ngưỡng mộ:

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay