work such as theirs will help to elucidate this matter.
công việc như của họ sẽ giúp làm sáng tỏ vấn đề này.
Please elucidate the reasons for your action.
Xin vui lòng làm rõ lý do cho hành động của bạn.
Please elucidate the reasons for your decision.
Xin vui lòng làm rõ lý do cho quyết định của bạn.
You have not understood; allow me to elucidate.
Bạn chưa hiểu; xin phép tôi làm rõ.
The note help to elucidate the most difficult parts of the text.
Ghi chú giúp làm sáng tỏ những phần khó khăn nhất của văn bản.
The scientist elucidated his theory by three simple demonstrations.
Các nhà khoa học đã làm sáng tỏ lý thuyết của mình bằng ba thí nghiệm đơn giản.
Objective: To elucidate the reasons for misdiagnosis of luteoma of pregnancy(LP).
Mục tiêu: Làm rõ lý do chẩn đoán nhầm lẫn u hoàng thể thai (LP).
tried to explain himself. Toelucidate is to throw light on something complex:
cố gắng giải thích bản thân. Elucidate là làm sáng tỏ điều gì đó phức tạp:
Objective: To investigate the improving effect of crocetin in rats with alcoholic fatty liver, and to elucidate the possible mechanism.
Mục tiêu: Nghiên cứu tác dụng cải thiện của crocetin ở chuột mắc bệnh gan nhiễm mỡ do rượu và làm rõ cơ chế có thể.
Result:Four compounds were elucidated as glaucocalgxin A,oleanolic acid,ursolic acid and daucosterol.
Kết quả: Bốn hợp chất được làm sáng tỏ là glaucocalgxin A, axit oleanol, axit ursolic và daucosterol.
On the basis of my own observations, I should like to elucidate a few problems concerning the Soviet Union and China.
Dựa trên những quan sát của riêng tôi, tôi muốn làm rõ một vài vấn đề liên quan đến Liên Xô và Trung Quốc.
The structure of neostellerin, which was elucidated by NMR, especially 2D NMR analysis, was different from other daphnane type diterpenes isolated from this plant.
Cấu trúc của neostellerin, được làm sáng tỏ bằng NMR, đặc biệt là phân tích NMR 2D, khác với các diterpen daphnane khác được phân lập từ loại cây này.
Objective:To study the changes of hemostatic molecular markers inacute monoblastic leukemia (AML-M5) for elucidate the mechanism of hemorrhage and its clinical significance.
Mục tiêu: Nghiên cứu sự thay đổi của các dấu ấn phân tử cầm máu ở bệnh bạch cầu đơn dòng cấp tính (AML-M5) để làm rõ cơ chế chảy máu và ý nghĩa lâm sàng của nó.
Result:Four compounds were isolated from the rhizome of A. jianganfeng and elucidated as kaempferol 3 O glucuronide(1), docosanoic acid(2), 3 hydroxy stigmast 5 en 7 one(3) and β sitosterol(4).
Kết quả: Bốn hợp chất được phân lập từ rễ cây A. jianganfeng và được làm sáng tỏ là kaempferol 3 O glucuronide(1), axit docosanoic(2), 3 hydroxy stigmast 5 en 7 one(3) và β sitosterol(4).
Is it a good idea to say " Could you elucidate this point? "
Liệu có nên nói "Bạn có thể làm rõ điểm này không?"
Nguồn: Fastrack IELTS Speaking High Score SecretsThe use of pretentious phrases and complex acronyms is generally designed to obfuscate rather than elucidate.
Việc sử dụng những cụm từ khoa trương và các từ viết tắt phức tạp thường được thiết kế để che đậy hơn là làm rõ.
Nguồn: The Economist (Summary)The attempt to elucidate this problem will be one of our main themes.
Nỗ lực làm rõ vấn đề này sẽ là một trong những chủ đề chính của chúng ta.
Nguồn: Employment, Interest, and General Theory of Money (Volume 1)The business, however, though not perfectly elucidated by this speech, soon ceased to be a puzzle.
Tuy nhiên, công việc kinh doanh, mặc dù không được giải thích rõ ràng trong bài phát biểu này, nhanh chóng không còn là một câu đố.
Nguồn: Northanger Abbey (original version)He elucidated the question so detailedly that the interview was elongated.
Anh ấy đã giải thích câu hỏi rất chi tiết đến mức cuộc phỏng vấn kéo dài hơn.
Nguồn: Pan PanHis thought experiments, such as imagining chasing a beam of light, helped to elucidate complex theories to both himself and others.
Những thí nghiệm tư duy của anh ấy, chẳng hạn như tưởng tượng việc đuổi theo một chùm ánh sáng, đã giúp anh ấy và những người khác làm sáng tỏ những lý thuyết phức tạp.
Nguồn: 202325The book would have been improved by a chapter elucidating the profound differences between war and militant non-violence.
Cuốn sách sẽ được cải thiện bằng một chương giải thích sự khác biệt sâu sắc giữa chiến tranh và bất bạo động tích cực.
Nguồn: The Economist CultureAnd within that catalogue, presumably, lies the explanation, not yet elucidated, of what makes Homo sapiens such an extraordinary species.
Và trong danh mục đó, có lẽ, là lời giải thích, vẫn chưa được làm rõ, về điều gì khiến loài Homo sapiens trở nên đặc biệt như vậy.
Nguồn: The Economist Science and TechnologyIt can, in weeks, elucidate salient links and offer new ideas that would take lifetimes of human endeavour to come up with.
Nó có thể, trong vài tuần, làm sáng tỏ những liên kết quan trọng và đưa ra những ý tưởng mới mà sẽ mất cả cuộc đời của con người để nghĩ ra.
Nguồn: Dominance: Issue 2I think has yet to be fully elucidated.
Tôi nghĩ rằng nó vẫn chưa được làm rõ hoàn toàn.
Nguồn: Huberman LabKhám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay