is merciful to the repentant. inhumane
chỉ có lòng thương xót những người ăn năn. tàn nhẫn
The new weapon was too inhumane to be used.
Vũ khí mới quá tàn nhẫn để sử dụng.
He thinks Arthur and his knights engagingly native but is shocked by their coarseness and their inhumane treatment of the servants.
Anh ta nghĩ rằng Arthur và các hiệp sĩ của anh ta bản địa và hấp dẫn, nhưng anh ta sốc trước sự thô tục và sự đối xử tàn tệ của họ với người hầu.
inhumane treatment of prisoners
sự đối xử tàn nhẫn với tù nhân
it is inhumane to keep animals in small cages
thật tàn nhẫn khi nhốt động vật trong những chiếc chuồng nhỏ.
inhumane experiments on animals
các thí nghiệm tàn nhẫn trên động vật
inhumane treatment of refugees
sự đối xử tàn nhẫn với người tị nạn
inhumane punishment for petty crimes
hình phạt tàn nhẫn cho những tội phạm nhỏ
inhumane living conditions in overcrowded prisons
những điều kiện sống tàn nhẫn trong các nhà tù quá tải
the inhumane practice of child labor
thực tiễn tàn nhẫn về lao động trẻ em
inhumane slaughter of animals for food
sự giết mổ tàn nhẫn động vật để lấy thức ăn
inhumane treatment of domestic workers
sự đối xử tàn nhẫn với người giúp việc trong nước
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay