invocation

[Mỹ]/ˌɪnvə(ʊ)'keɪʃ(ə)n/
[Anh]/ˌɪnvə'keʃən/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. lời cầu nguyện hoặc khẩn cầu, kêu gọi một quyền lực cao hơn để được trợ giúp

Cụm từ & Cách kết hợp

Prayer of invocation

Lời cầu nguyện khẩn cầu

Câu ví dụ

The priest recited an invocation before the ceremony.

Linh mục đã đọc lời thỉnh cầu trước buổi lễ.

She delivered a powerful invocation at the conference.

Cô ấy đã đọc một lời thỉnh cầu mạnh mẽ tại hội nghị.

The shaman performed an invocation to call upon the spirits.

Người thuật sĩ đã thực hiện một lời thỉnh cầu để triệu hồi linh hồn.

The ancient ritual included an invocation to the gods.

Nghi lễ cổ đại bao gồm một lời thỉnh cầu gửi đến các vị thần.

The poet's work often contains an invocation to nature.

Tác phẩm của nhà thơ thường chứa đựng một lời thỉnh cầu gửi đến thiên nhiên.

The invocation of this spell requires a specific chant.

Lời thỉnh cầu cho phép thuật này đòi hỏi một đoạn tụng kinh cụ thể.

The opening of the ceremony began with an invocation of peace.

Buổi lễ bắt đầu bằng một lời thỉnh cầu hòa bình.

The invocation of ancient traditions is important for cultural preservation.

Việc hồi sinh các truyền thống cổ đại là quan trọng cho việc bảo tồn văn hóa.

The invocation of the law was necessary to resolve the dispute.

Việc viện dẫn luật pháp là cần thiết để giải quyết tranh chấp.

The invocation of memories from childhood can be therapeutic.

Việc hồi tưởng về những kỷ niệm từ thời thơ ấu có thể có tác dụng chữa trị.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay