knack of
khả năng
knack for cooking
khả năng nấu ăn
natural knack
khả năng tự nhiên
special knack
khả năng đặc biệt
There is a knack in it.
Có một sự khéo tay trong việc đó.
a knack for teaching;
một khiếu dạy học;
she got the knack of it in the end.
Cô ấy cuối cùng cũng có được sự khéo tay đó.
There is a knack in tying ropes together.
Có một sự khéo tay trong việc buộc dây thừng lại với nhau.
he had the happy knack of making people like him.
Anh ấy có một sự khéo tay khiến mọi người quý mến anh ấy.
the band have a knack of warping classic soul songs.
Nhóm nhạc có một khiếu biến đổi những bài hát soul cổ điển.
He has a knack of saying funny things.
Anh ấy có một khiếu nói những điều hài hước.
He has a knack of doing stupid things.
Anh ấy có một khiếu làm những điều ngốc nghếch.
She has a knack of making friends.
Cô ấy có một khiếu kết bạn.
Making omelets isn’t difficult, but there’s a knack to it.
Làm trứng tráng không khó, nhưng cần có một chút khéo tay.
the insurance market has an unhappy knack of slipping on banana skins.
Thị trường bảo hiểm có một xu hướng không may là vấp phải vỏ chuối.
An eclectic variety of antiques and knick knacks fill the curiosity shop Salmagundi West.
Một loạt các đồ cổ và đồ trang trí kỳ lạ lấp đầy cửa hàng đồ kỳ lạ Salmagundi West.
Some of the animals had noticed that the van which took Boxer away was marked "Horse Slaughterer," and had actually jumped to the conclusion that Boxer was being sent to the knacker's.
Một số con vật đã nhận thấy chiếc xe tải chở Boxer đi có dòng chữ "Giết ngựa", và thực sự đã kết luận rằng Boxer đang được gửi đến người mua ngựa.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay