they both were bewitched by the golden luminosity of Italy.
cả hai đều bị say đắm bởi ánh sáng vàng rực rỡ của nước Ý.
The chimney is the arc screen board, upside inserts the fish hypogastric the aperture, lower part inserts in the lamp panel, may control rotates opens and closes, adjusts the luminosity willfully.
Ống khói là tấm màn hình hình cung, phần úp ngược chèn cá hạ vị vào khe hở, phần dưới chèn vào tấm đèn, có thể điều khiển xoay mở và đóng, điều chỉnh độ sáng tùy ý.
The luminosity of the full moon lit up the night sky.
Ánh sáng của mặt trăng tròn vằng vặc đã thắp sáng bầu trời đêm.
The luminosity of the stars in the sky was mesmerizing.
Ánh sáng của những ngôi sao trên bầu trời rất mê hoặc.
The luminosity of the LED lights made the room feel bright and welcoming.
Ánh sáng của đèn LED khiến căn phòng trở nên sáng sủa và chào đón.
The luminosity of the sun at dawn painted the sky in beautiful hues.
Ánh sáng của mặt trời lúc bình minh đã nhuộm bầu trời bằng những sắc màu tuyệt đẹp.
The luminosity of the fireflies created a magical atmosphere in the garden.
Ánh sáng của những đom đóm đã tạo ra một không khí ma thuật trong vườn.
The luminosity of the chandelier added elegance to the ballroom.
Ánh sáng của đèn chùm đã thêm sự sang trọng cho phòng khiêu vũ.
The luminosity of the neon signs made the city streets come alive at night.
Ánh sáng của những biển hiệu neon đã khiến những con phố của thành phố trở nên sống động vào ban đêm.
The luminosity of the computer screen strained my eyes after hours of work.
Ánh sáng của màn hình máy tính khiến mắt tôi mỏi sau nhiều giờ làm việc.
The luminosity of the lighthouse guided ships safely to shore.
Ánh sáng của ngọn hải đăng đã hướng dẫn tàu đến bờ an toàn.
The luminosity of the fireworks illuminated the night sky in a dazzling display.
Ánh sáng của pháo hoa đã thắp sáng bầu trời đêm trong một màn trình diễn lộng lẫy.
It became difficult to read. A blight entered the atmosphere and dulled its luminosity.
Nó trở nên khó đọc. Một đợt dịch bệnh đã xâm nhập vào khí quyển và làm mờ đi độ sáng của nó.
Nguồn: The machine has stopped operating.One is to look for stars in the nearby universe whose absolute luminosity we know.
Cần tìm kiếm các ngôi sao trong vũ trụ gần đó mà độ sáng tuyệt đối của chúng ta biết.
Nguồn: VeritasiumIn addition, the sun's increasing luminosity will cause severe effects on Earth.
Ngoài ra, độ sáng ngày càng tăng của mặt trời sẽ gây ra những tác động nghiêm trọng đến Trái Đất.
Nguồn: Realm of LegendsIn 3.5 billion years, the sun's luminosity will have increased by 40% of its present value.
Trong 3,5 tỷ năm, độ sáng của mặt trời sẽ tăng thêm 40% so với giá trị hiện tại.
Nguồn: Realm of LegendsFinally in 1 billion years the sun's luminosity will have increased 10% from its current state.
Cuối cùng, sau 1 tỷ năm, độ sáng của mặt trời sẽ tăng thêm 10% so với trạng thái hiện tại.
Nguồn: Realm of LegendsWhen it turns into a red giant, the Sun will increase its luminosity by an incredible 2000 times.
Khi nó biến thành một sao khổng lồ đỏ, Mặt Trời sẽ tăng độ sáng của nó lên gấp 2000 lần.
Nguồn: Crash Course AstronomyThat huge increase in luminosity does more than just make the Sun bright, though.
Tuy nhiên, sự gia tăng lớn đó không chỉ làm cho Mặt Trời sáng hơn.
Nguồn: Crash Course AstronomyDue to the sun's increasing luminosity, the average surface temperature will have increased to 47 degrees celsius.
Do độ sáng ngày càng tăng của mặt trời, nhiệt độ bề mặt trung bình sẽ tăng lên 47 độ C.
Nguồn: Realm of LegendsCatherine could think of nothing of the kind, and Morris's luminosity seemed almost pitiless.
Catherine không nghĩ ra điều gì tương tự, và độ sáng của Morris dường như gần như tàn nhẫn.
Nguồn: Washington SquareIt's an incredibly slow but inexorable process: the Sun's increased in luminosity by about 40% since it was born.
Đây là một quá trình vô cùng chậm chạp nhưng không thể tránh khỏi: độ sáng của Mặt Trời đã tăng khoảng 40% kể từ khi nó được sinh ra.
Nguồn: Crash Course AstronomyKhám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay