mirth

[Mỹ]/mɜːθ/
[Anh]/mɜːrθ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. niềm vui; tiếng cười

Cụm từ & Cách kết hợp

bursting with mirth

tràn ngập tiếng cười

roaring with mirth

cười vang

tears of mirth

khóc vì vui sướng

Câu ví dụ

She thought my mirth improper.

Cô ấy nghĩ sự vui vẻ của tôi là không đúng.

The announcement was greeted with much hilarity and mirth.

Thông báo được đón nhận với rất nhiều tiếng cười và niềm vui.

His mind was boiling with mirth,fear and pride.

Tâm trí anh sôi sục với niềm vui, nỗi sợ và sự tự hào.

When I told them what had happened to me, they all chortled with mirth.

Khi tôi kể cho họ về những gì đã xảy ra với tôi, họ đều khúc khích cười vui vẻ.

To express certain emotions, especially mirth, delight, or derision, by a series of spontaneous, usually unarticulated sounds often accompanied by corresponding facial and bodily movements.

Để bày tỏ một số cảm xúc nhất định, đặc biệt là niềm vui, sự thích thú hoặc sự chế nhạo, bằng một loạt các âm thanh tự phát, thường không diễn đạt bằng lời, thường đi kèm với các biểu cảm và cử động cơ thể tương ứng.

The children's mirthful laughter filled the room.

Tiếng cười vui vẻ của trẻ con tràn ngập căn phòng.

Her face lit up with mirth when she heard the joke.

Khuôn mặt cô ấy rạng rỡ niềm vui khi nghe câu chuyện cười.

The comedy show was filled with mirth and joy.

Chương trình hài kịch tràn ngập niềm vui và hạnh phúc.

We shared a moment of mirth over a funny story.

Chúng tôi chia sẻ một khoảnh khắc vui vẻ về một câu chuyện hài hước.

His eyes sparkled with mirth as he recounted the hilarious incident.

Đôi mắt anh lấp lánh niềm vui khi anh kể lại sự cố hài hước.

The party was a scene of mirth and celebration.

Tiệc là một cảnh tượng của niềm vui và ăn mừng.

Their mirthful banter lightened the mood in the room.

Những câu đùa vui vẻ của họ đã làm dịu bầu không khí trong phòng.

The comedian's jokes never failed to elicit mirth from the audience.

Những câu chuyện đùa của người biểu diễn hài không bao giờ thất bại trong việc gợi lên tiếng cười từ khán giả.

The holiday season is a time of mirth and cheer.

Mùa lễ là thời điểm của niềm vui và sự hân hoan.

Their friendship was characterized by mutual mirth and laughter.

Tình bạn của họ được đặc trưng bởi niềm vui và tiếng cười chung.

Ví dụ thực tế

Though this caused great mirth among the guests, Aunt Harriet was horrified.

Mặc dù điều này gây ra rất nhiều tiếng cười cho khách, nhưng dì Harriet lại kinh hoàng.

Nguồn: New Concept English. British Edition. Book Three (Translation)

As the party went on, you could hear the mirth coming from the house.

Khi bữa tiệc tiếp diễn, bạn có thể nghe thấy tiếng cười khúc khích vọng ra từ nhà.

Nguồn: New Concept English: Vocabulary On-the-Go, Book Three.

Finally Melly wiped tears of mirth from her eyes.

Cuối cùng, Melly lau đi những giọt nước mắt vì vui sướng khỏi mắt.

Nguồn: Gone with the Wind

Meanwhile, the object of their mirth was tossing on a bed of sickness.

Trong khi đó, đối tượng của sự vui nhộn của họ đang vật vã trên giường bệnh.

Nguồn: American Version Language Arts Volume 6

So your mirth is merely a discharge of nervous energy with no semantic content at all?

Vậy thì sự vui nhộn của bạn chỉ là một sự giải phóng năng lượng thần kinh mà không có bất kỳ nội dung ngữ nghĩa nào thôi sao?

Nguồn: The Big Bang Theory Season 4

Critics appreciation: Matthew Perry masterfully walked the line between mirth and melancholy.

Đánh giá của các nhà phê bình: Matthew Perry đã thành thạo đi trên ranh giới giữa sự vui nhộn và nỗi buồn.

Nguồn: Learn English by following hot topics.

Sweet voices and rich melody filled the air, and so with mirth and music the masquerade went on.

Những giọng nói ngọt ngào và giai điệu phong phú tràn ngập không khí, và vì vậy với sự vui nhộn và âm nhạc, buổi hóa trang tiếp tục diễn ra.

Nguồn: Little Women (Bilingual Edition)

The word " mirth" (mirth) means feeling amused, usually causing you to laugh.

Từ "mirth" (mirth) có nghĩa là cảm thấy thích thú, thường khiến bạn bật cười.

Nguồn: 2016 English Cafe

He threw himself into his arm-chair to shake out his mirth at greater ease.

Anh ta ngả người vào chiếc ghế bành để vơi đi sự vui nhộn của mình một cách dễ dàng hơn.

Nguồn: Humans and Ghosts (Part 1)

I inquired the source of her mirth.

Tôi hỏi nguồn gốc sự vui nhộn của cô ấy.

Nguồn: Cross Creek (Part 2)

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay