molested child
bị quấy rối trẻ em
molested victim
nạn nhân bị quấy rối
molested woman
phụ nữ bị quấy rối
molested individual
cá nhân bị quấy rối
molested teen
tín hiệu bị quấy rối
molested animal
động vật bị quấy rối
molested youth
thanh niên bị quấy rối
molested people
con người bị quấy rối
molested minor
trẻ vị thành niên bị quấy rối
molested victimization
nạn nhân bị quấy rối
she reported that she had been molested at the party.
Cô ấy báo cáo rằng cô ấy đã bị quấy rối tại bữa tiệc.
the victim felt unsafe after being molested in the crowded area.
Nạn nhân cảm thấy không an toàn sau khi bị quấy rối trong khu vực đông đúc.
he was arrested for molesting a minor.
Hắn ta bị bắt vì đã quấy rối một người vị thành niên.
the school implemented measures to prevent students from being molested.
Nhà trường đã thực hiện các biện pháp để ngăn chặn học sinh bị quấy rối.
she bravely spoke out about being molested years ago.
Cô ấy dũng cảm lên tiếng về việc bị quấy rối nhiều năm trước.
the community organized a workshop on how to prevent molestation.
Cộng đồng đã tổ chức một hội thảo về cách phòng ngừa quấy rối.
it's important to educate children about what to do if they are molested.
Điều quan trọng là giáo dục trẻ em về những gì cần làm nếu chúng bị quấy rối.
many survivors of molestation struggle with their mental health.
Nhiều người sống sót sau vụ quấy rối phải vật lộn với sức khỏe tinh thần của họ.
the law provides strict penalties for those who molest others.
Luật pháp quy định các hình phạt nghiêm khắc đối với những người quấy rối người khác.
she felt empowered after sharing her story of being molested.
Cô ấy cảm thấy mạnh mẽ hơn sau khi chia sẻ câu chuyện về việc bị quấy rối.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay