A beautiful life is like a clear brook, runs forever to the ocean, indomitably and optimistically, till the last drop.
Một cuộc sống tươi đẹp giống như một con suối trong lành, chảy mãi về phía đại dương, không khuất phục và tràn đầy hy vọng, cho đến giọt cuối cùng.
She optimistically believes that everything will work out in the end.
Cô ấy tin rằng mọi thứ sẽ ổn thôi, với thái độ lạc quan.
He optimistically applied for the job, hoping for the best.
Anh ấy lạc quan nộp đơn xin việc, hy vọng sẽ có kết quả tốt nhất.
They optimistically planned for a successful future together.
Họ lạc quan lên kế hoạch cho một tương lai thành công cùng nhau.
Despite the challenges, she continues to optimistically pursue her dreams.
Bất chấp những thử thách, cô ấy vẫn lạc quan theo đuổi ước mơ của mình.
The team optimistically prepared for the upcoming competition.
Đội đã lạc quan chuẩn bị cho cuộc thi sắp tới.
He optimistically views every setback as an opportunity for growth.
Anh ấy lạc quan coi mọi trở ngại là cơ hội để phát triển.
Even in difficult times, she optimistically maintains a positive attitude.
Ngay cả trong những thời điểm khó khăn, cô ấy vẫn lạc quan duy trì thái độ tích cực.
The students optimistically tackled the challenging assignment together.
Các sinh viên lạc quan cùng nhau giải quyết bài tập đầy thử thách.
Despite the odds, he optimistically believes in achieving his goals.
Bất chấp mọi khó khăn, anh ấy vẫn lạc quan tin rằng mình sẽ đạt được mục tiêu.
She optimistically faces each new day with a smile.
Cô ấy lạc quan đối mặt với mỗi ngày mới bằng một nụ cười.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay