overlight the path
làm nổi bật con đường
overlight the scene
làm nổi bật cảnh
overlight the issue
làm nổi bật vấn đề
overlight the details
làm nổi bật các chi tiết
overlight the message
làm nổi bật thông điệp
overlight the features
làm nổi bật các tính năng
overlight the importance
làm nổi bật tầm quan trọng
overlight the benefits
làm nổi bật những lợi ích
overlight the advantages
làm nổi bật những ưu điểm
overlight the risks
làm nổi bật những rủi ro
the designer decided to overlight the room for a brighter atmosphere.
nhà thiết kế đã quyết định chiếu sáng quá mức căn phòng để tạo ra một không khí tươi sáng hơn.
overlighting can create harsh shadows and discomfort.
việc chiếu sáng quá mức có thể tạo ra những bóng đổ gắt và gây khó chịu.
they chose to overlight the stage for the performance.
họ đã chọn chiếu sáng quá mức sân khấu cho buổi biểu diễn.
it's important not to overlight the artwork to preserve its colors.
rất quan trọng là không nên chiếu sáng quá mức tác phẩm nghệ thuật để bảo toàn màu sắc của nó.
overlighting the office can lead to eye strain among employees.
việc chiếu sáng quá mức văn phòng có thể dẫn đến mỏi mắt ở nhân viên.
we need to find a balance and avoid overlighting the outdoor area.
chúng ta cần tìm sự cân bằng và tránh chiếu sáng quá mức khu vực ngoài trời.
overlighting can detract from the mood of a romantic dinner.
việc chiếu sáng quá mức có thể làm giảm đi không khí của một bữa tối lãng mạn.
she prefers soft lighting, as overlighting feels too harsh.
cô ấy thích ánh sáng dịu nhẹ, vì việc chiếu sáng quá mức cảm thấy quá gắt.
overlighting can also increase energy costs significantly.
việc chiếu sáng quá mức cũng có thể làm tăng đáng kể chi phí năng lượng.
they decided to overlight the exhibition to highlight the displays.
họ đã quyết định chiếu sáng quá mức cuộc triển lãm để làm nổi bật các màn hình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay