Please come in.
Xin mời vào.
That will please you.
Điều đó sẽ làm bạn vui.
please step this way.
Xin vui lòng đi theo hướng này.
Please out the fire.
Xin hãy dập tắt ngọn lửa.
Please page the book.
Xin hãy tìm trang trong sách.
Please sharpen this pencil.
Xin hãy gọt cái bút chì này.
Please give an example.
Xin hãy cho một ví dụ.
It's difficult to please everybody.
Rất khó để làm hài lòng mọi người.
Please uncord the box.
Xin hãy mở hộp.
Please say that again.
Xin vui lòng nói lại.
Please fill in this blank.
Xin hãy điền vào chỗ trống này.
Please correct this mistake.
Xin vui lòng sửa lỗi này.
Please do the flowers.
Xin hãy làm hoa.
Please knock on the door.
Xin hãy gõ cửa.
Please peel this banana.
Vui lòng bóc quả chuối này.
Please circulate these fliers.
Xin vui lòng phát tán những tờ rơi này.
Please take it on trial.
Xin hãy dùng thử nó.
Can you pass me a menu please.
Bạn có thể đưa tôi một thực đơn được không?
Nguồn: Intermediate Daily Conversation12. Can I have an aisle seat please?
Tôi có thể có chỗ ngồi cạnh lối đi được không?
Nguồn: Ultimate 365 Days Travel English Speaking GuideI'll have a bottle of water please.
Tôi xin một chai nước.
Nguồn: Basic Daily ConversationFor more tips and tricks, please visit bulletjournal.com Please like and subscribe to this channel.
Để biết thêm mẹo và thủ thuật, vui lòng truy cập bulletjournal.com. Hãy thích và đăng ký kênh này.
Nguồn: Minimalist Bullet Journaling MethodAll right. Your name and address please.
Được rồi. Tên và địa chỉ của bạn là gì?
Nguồn: Fluent American spoken language'Would you mind unlocking this suitcase please? '
Bạn có phiền mở vali này không?
Nguồn: New Concept English. British Edition. Book Three (Translation)Can you get that for me please?
Bạn có thể lấy giúp tôi không?
Nguồn: Idol speaks English fluently.That notion does not please Donald Trump in the slightest.
Ý tưởng đó hoàn toàn không làm Donald Trump hài lòng.
Nguồn: BBC Listening November 2020 CollectionPlease help me! Please save my Sheep!
Xin hãy giúp tôi! Xin hãy cứu những con cừu của tôi!
Nguồn: Aesop's Fables for ChildrenHe could open whichever door he pleased.
Anh ta có thể mở bất kỳ cánh cửa nào anh ta muốn.
Nguồn: VOA Special November 2018 CollectionKhám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay