recaptures attention
thu hút sự chú ý lại
recaptures interest
thu hút sự quan tâm lại
recaptures essence
thu phục bản chất
recaptures magic
thu phục ma thuật
recaptures beauty
thu phục vẻ đẹp
recaptures joy
thu phục niềm vui
recaptures spirit
thu phục tinh thần
recaptures moment
thu phục khoảnh khắc
recaptures dream
thu phục giấc mơ
recaptures feeling
thu phục cảm xúc
she recaptures the magic of her childhood in her paintings.
Cô ấy tái hiện lại những điều kỳ diệu của tuổi thơ trong các bức tranh của mình.
the film recaptures the essence of the original story.
Bộ phim tái hiện lại bản chất của câu chuyện gốc.
he recaptures the excitement of his first concert.
Anh ấy tái hiện lại sự phấn khích của buổi hòa nhạc đầu tiên của mình.
the book recaptures the spirit of adventure.
Cuốn sách tái hiện lại tinh thần phiêu lưu.
she recaptures her audience's attention with a powerful speech.
Cô ấy thu hút sự chú ý của khán giả bằng một bài phát biểu mạnh mẽ.
the artist recaptures the beauty of nature in her work.
Nghệ sĩ tái hiện lại vẻ đẹp của thiên nhiên trong tác phẩm của mình.
the game recaptures the thrill of classic arcade experiences.
Trò chơi tái hiện lại sự phấn khích của những trải nghiệm arcade cổ điển.
he recaptures the feeling of freedom while traveling.
Anh ấy tái hiện lại cảm giác tự do khi đi du lịch.
the documentary recaptures the struggles of past generations.
Bộ phim tài liệu tái hiện lại những khó khăn của các thế hệ trước.
the new album recaptures the band's original sound.
Album mới tái hiện lại âm thanh ban đầu của ban nhạc.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay