extreme repulsiveness
sự ghê tởm tột độ
unbearable repulsiveness
sự ghê tởm không thể chịu nổi
sheer repulsiveness
sự ghê tởm thuần túy
repulsiveness factor
yếu tố ghê tởm
repulsiveness threshold
ngưỡng ghê tởm
social repulsiveness
sự ghê tởm xã hội
moral repulsiveness
sự ghê tởm về mặt đạo đức
physical repulsiveness
sự ghê tởm về thể chất
emotional repulsiveness
sự ghê tởm về mặt cảm xúc
repulsiveness scale
thang đo ghê tởm
the repulsiveness of the garbage made the area uninhabitable.
Sự ghê tởm của rác thải khiến khu vực đó không thể ở được.
she couldn't hide her repulsiveness towards the cruel behavior.
Cô ấy không thể che giấu sự ghê tởm của mình đối với hành vi tàn nhẫn.
his repulsiveness was evident in his harsh words.
Sự ghê tởm của anh ấy thể hiện rõ qua những lời nói khắc nghiệt của anh ấy.
the repulsiveness of the scene shocked the onlookers.
Sự ghê tởm của cảnh tượng đã khiến những người chứng kiến bị sốc.
many people expressed their repulsiveness towards the unethical practices.
Nhiều người bày tỏ sự ghê tởm của họ đối với những hành vi phi đạo đức.
her repulsiveness to the idea was clear from her facial expression.
Sự ghê tởm của cô ấy đối với ý tưởng đó thể hiện rõ trên khuôn mặt cô ấy.
the repulsiveness of the situation led to immediate action.
Sự ghê tởm của tình huống đã dẫn đến hành động ngay lập tức.
he wrote an article about the repulsiveness of pollution.
Anh ấy đã viết một bài báo về sự ghê tởm của ô nhiễm.
they discussed the repulsiveness of the crime in their meeting.
Họ đã thảo luận về sự ghê tởm của tội ác trong cuộc họp của họ.
the repulsiveness of the food made it hard to eat.
Sự ghê tởm của món ăn khiến nó khó ăn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay