roared loudly
gầm gừ lớn tiếng
roared in anger
gầm gừ vì tức giận
roared with laughter
gầm gừ vì tiếng cười
roared like thunder
gầm gừ như sấm
roared in delight
gầm gừ vì thích thú
roared out loud
gầm gừ lớn
roared with joy
gầm gừ vì vui sướng
roared in protest
gầm gừ phản đối
roared with fury
gầm gừ vì giận dữ
roared in excitement
gầm gừ vì phấn khích
the lion roared loudly in the jungle.
con sư tử đã gầm lên lớn tiếng trong rừng.
he roared with laughter at the funny joke.
anh ta gầm lên vì tiếng cười khi nghe câu chuyện cười hài hước.
the crowd roared in excitement during the concert.
khán giả đã gầm lên vì phấn khích trong suốt buổi hòa nhạc.
she roared in anger when she found out the truth.
cô ta gầm lên vì tức giận khi biết sự thật.
the engine roared to life as the car started.
động cơ đã gầm lên khi xe bắt đầu khởi động.
the thunder roared above, signaling the storm.
tiếng sấm đã gầm lên trên không, báo hiệu cơn bão.
he roared his approval after the performance.
anh ta gầm lên sự đồng ý của mình sau buổi biểu diễn.
the bear roared as it defended its territory.
con gấu gầm lên khi nó bảo vệ lãnh thổ của mình.
she roared with joy when she won the prize.
cô ta gầm lên vì vui mừng khi giành được giải thưởng.
the coach roared instructions to the team during the game.
huấn luyện viên đã gầm lên những hướng dẫn cho đội bóng trong suốt trận đấu.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay