the rowers sing to keep their stroke.
Những người đua thuyền hát để duy trì nhịp độ của họ.
rowers holding their oars apeak.
các tay chèo cầm mái chèo của họ.
The Romanian rowers pulled ahead with fast, powerful strokes.
Đội đua thuyền Romania đã vượt lên dẫn trước với những cú vỗ mạnh mẽ và nhanh chóng.
The rower powered through the water with strong strokes.
Người đua thuyền đã mạnh mẽ vượt qua mặt nước với những cú vỗ mạnh.
She is a skilled rower who has won multiple races.
Cô ấy là một người đua thuyền lành nghề đã giành được nhiều giải thưởng.
The rower's oar broke during the intense competition.
Cái kẹp của người đua thuyền đã bị gãy trong cuộc thi gay cấn.
He trained hard to become a competitive rower.
Anh ấy đã tập luyện chăm chỉ để trở thành một người đua thuyền cạnh tranh.
The rower's team finished in first place in the regatta.
Đội của người đua thuyền đã về đích ở vị trí thứ nhất trong giải đua thuyền.
She joined the rowing club to improve her skills as a rower.
Cô ấy đã tham gia câu lạc bộ đua thuyền để cải thiện kỹ năng của mình với tư cách là một người đua thuyền.
The rower adjusted her technique to increase speed.
Người đua thuyền đã điều chỉnh kỹ thuật của mình để tăng tốc độ.
The rower's determination and perseverance paid off in the end.
Sự quyết tâm và kiên trì của người đua thuyền đã được đền đáp vào cuối cùng.
The rower's coach provided valuable feedback for improvement.
Huấn luyện viên của người đua thuyền đã cung cấp những phản hồi có giá trị để cải thiện.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay