thrillingly

[Mỹ]/'θrɪlɪŋli/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adv. theo cách gây kinh hoàng, theo cách thú vị

Câu ví dụ

But their resignation is thrillingly moving in its very graphic representation.

Nhưng sự từ chức của họ thật sự cảm động và sống động trong cách thể hiện rất trực quan.

The thrillingly fast roller coaster left me breathless.

Trò chơi cảm giác mạnh siêu tốc đã khiến tôi thót tim.

She thrillingly accepted the challenge to skydive for the first time.

Cô ấy vô cùng hào hứng chấp nhận thử thách nhảy dù lần đầu tiên.

The thrillingly suspenseful movie kept me on the edge of my seat.

Bộ phim gay cấn nghẹt thở đã khiến tôi không thể rời mắt khỏi ghế.

He thrillingly won the championship after a fierce competition.

Anh ấy vô cùng phấn khích khi giành chức vô địch sau một cuộc thi khốc liệt.

The thrillingly beautiful sunset painted the sky with vibrant colors.

Bức hoàng hôn tuyệt đẹp và đầy cảm hứng đã nhuộm bầu trời bằng những màu sắc sống động.

The thrillingly unexpected plot twist caught everyone by surprise.

Nghiệt vụ bất ngờ và đầy kịch tính đã khiến tất cả mọi người bất ngờ.

She thrillingly embarked on a solo backpacking trip across Europe.

Cô ấy vô cùng hào hứng bắt đầu một chuyến đi bộ đường dài xuyên châu Âu một mình.

The thrillingly close basketball game went into overtime.

Trận bóng rổ vô cùng kịch tính đã phải kéo dài đến hiệp phụ.

He thrillingly bungee jumped off a high bridge for an adrenaline rush.

Anh ấy vô cùng phấn khích khi nhảy bungee từ một cây cầu cao để có được cảm giác mạnh.

The thrillingly suspenseful novel kept me up all night reading.

Cuốn tiểu thuyết gay cấn nghẹt thở đã khiến tôi thức trắng đêm để đọc.

Ví dụ thực tế

By the time John arrives, The Beatles' next single, " Get Back" , is thrillingly recognisable.

Khi John đến nơi, đĩa đơn tiếp theo của The Beatles, "Get Back", trở nên dễ nhận biết một cách đầy phấn khích.

Nguồn: The Economist (Summary)

This time Wolf Larsen's command was thrillingly imperative. The boy glowered sullenly, but refused to move.

Lần này, mệnh lệnh của Wolf Larsen trở nên đầy kịch tính và bắt buộc. Cậu bé cau có nhưng vẫn ngoan cố không chịu nhúc nhích.

Nguồn: Sea Wolf (Volume 1)

The deep voice thrillingly vibrated; the gesticulating hand implied all space and the onrush of the irresistible machine.

Giọng nói trầm vang lên đầy phấn khích; cử chỉ tay cho thấy tất cả không gian và sự tràn trề của cỗ máy không thể cưỡng lại.

Nguồn: Brave New World

Something vital, electric, leaped from him to her at the touch of his warm mouth, something that caressed her whole body thrillingly.

Một điều gì đó quan trọng, điện ảnh, đã nhảy từ anh đến cô khi anh chạm môi ấm áp của cô, một điều gì đó vuốt ve toàn bộ cơ thể cô một cách đầy phấn khích.

Nguồn: Gone with the Wind

Survival suits keep everyone cozy and comfortable at thrillingly high speeds.

Những bộ đồ sinh tồn giúp mọi người luôn ấm áp và thoải mái ở tốc độ cao đầy phấn khích.

Nguồn: Uncle Rich takes you on a trip to Europe.

And also in a moment his heart responded thrillingly to this novel mood.

Và ngay lập tức, trái tim anh phản hồi một cách đầy phấn khích với tâm trạng mới lạ này.

Nguồn: Selected Works of O. Henry

And this of course is happening in the sepulchral vastness of Gotham City, the brutal and murky world which Christopher Nolan thrillingly pioneered with his Dark Knight trilogy and made indispensable for imagining Batman on screen.

Và điều này tất nhiên là đang xảy ra trong sự bao la u ám của Gotham City, thế giới tàn bạo và mờ mịt mà Christopher Nolan đã tiên phong một cách đầy kịch tính với bộ ba phim Dark Knight của mình và trở nên không thể thiếu để hình dung về Batman trên màn ảnh.

Nguồn: Selected English short passages

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay