unaltered

[Mỹ]/ʌn'ɔːltəd/
[Anh]/ʌn'ɔltɚd/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. không thay đổi; không bị thay đổi.

Câu ví dụ

to include an unaltered copy of this License

để bao gồm một bản sao không sửa đổi của Bản quyền này

unaltered even after years beneath the sea.

nguyên trạng ngay cả sau nhiều năm dưới đáy biển.

The document must remain unaltered.

Tài liệu phải giữ nguyên không đổi.

The painting was left unaltered for centuries.

Bức tranh được để nguyên không đổi trong nhiều thế kỷ.

The data should be presented in its unaltered form.

Dữ liệu nên được trình bày ở dạng nguyên trạng.

The agreement was signed in its unaltered state.

Thỏa thuận được ký kết ở trạng thái nguyên trạng.

The recipe should be followed exactly as written, unaltered.

Công thức nên được làm theo chính xác như đã viết, không thay đổi.

The unaltered photo captured the true essence of the moment.

Bức ảnh không thay đổi đã ghi lại bản chất thực sự của khoảnh khắc.

The unaltered video footage was used as evidence in the investigation.

Phân đoạn video không thay đổi đã được sử dụng làm bằng chứng trong cuộc điều tra.

The unaltered version of the song was preferred by the fans.

Phiên bản không thay đổi của bài hát được người hâm mộ ưa thích.

The unaltered nature of the landscape was breathtaking.

Bề ngoài nguyên trạng của cảnh quan thật ngoạn mục.

The unaltered dress was a perfect fit for the occasion.

Chiếc váy không thay đổi rất phù hợp với dịp này.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay