allayed fears
giảm bớt nỗi sợ
allayed concerns
giảm bớt những lo ngại
allayed suspicions
giảm bớt sự nghi ngờ
allayed anger
giảm bớt sự tức giận
allayed anxiety
giảm bớt sự lo lắng
his concerns were allayed by the doctor's reassuring words.
Những lo ngại của anh ấy đã được xoa dịu bởi những lời trấn an của bác sĩ.
the news allayed her fears about the upcoming exam.
Tin tức đã xoa dịu nỗi sợ hãi của cô ấy về kỳ thi sắp tới.
the manager's calm demeanor allayed the employee's anxieties.
Cử chỉ điềm tĩnh của người quản lý đã xoa dịu sự lo lắng của nhân viên.
the presence of the security guard allayed their fears of being robbed.
Sự có mặt của nhân viên an ninh đã xoa dịu nỗi sợ bị cướp của họ.
her explanation allayed any suspicion he might have had.
Lời giải thích của cô ấy đã xoa dịu bất kỳ nghi ngờ nào mà anh ấy có thể có.
the promise of a bonus allayed the workers' discontent.
Lời hứa về một khoản thưởng đã xoa dịu sự không hài lòng của người lao động.
his reassuring voice allayed her worries about the situation.
Giọng nói trấn an của anh ấy đã xoa dịu những lo lắng của cô ấy về tình hình.
the evidence presented allayed their doubts about his innocence.
Những bằng chứng được đưa ra đã xoa dịu sự nghi ngờ của họ về sự vô tội của anh ấy.
his calm response allayed the tension in the room.
Phản ứng bình tĩnh của anh ấy đã xoa dịu sự căng thẳng trong phòng.
the good news allayed their fears about the company's future.
Tin tốt đã xoa dịu nỗi sợ hãi của họ về tương lai của công ty.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay