astronomically high
quá cao về mặt thiên văn
astronomically significant
quá quan trọng về mặt thiên văn
astronomically large
quá lớn về mặt thiên văn
astronomically expensive
quá đắt đỏ về mặt thiên văn
The cost of the new iPhone is astronomically high.
Chi phí của chiếc iPhone mới cao đến kinh ngạc.
The chances of winning the lottery are astronomically low.
Khả năng trúng số phiếu rất thấp.
The population of the city has grown astronomically in the past decade.
Dân số của thành phố đã tăng lên đáng kể trong thập kỷ qua.
The company's profits have risen astronomically since the new CEO took over.
Lợi nhuận của công ty đã tăng lên đáng kể kể từ khi CEO mới tiếp quản.
The demand for housing in the area has increased astronomically.
Nhu cầu về nhà ở trong khu vực đã tăng lên đáng kể.
The price of Bitcoin has risen astronomically in recent years.
Giá của Bitcoin đã tăng lên đáng kể trong những năm gần đây.
The temperature in the desert can drop astronomically at night.
Nhiệt độ trong sa mạc có thể giảm xuống rất thấp vào ban đêm.
The project's budget has increased astronomically due to unforeseen expenses.
Ngân sách của dự án đã tăng lên đáng kể do những chi phí không lường trước được.
The speed at which technology is advancing is astronomically fast.
Tốc độ phát triển của công nghệ rất nhanh chóng.
The athlete's performance has improved astronomically since working with a new coach.
Thành tích của vận động viên đã được cải thiện đáng kể kể từ khi làm việc với huấn luyện viên mới.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay