limitless

[US]/'lɪmɪtlɪs/
[UK]/'lɪmɪtləs/
Frequency: Very High

Translation

adj. không có giới hạn, không có hạn chế, không có biên giới.

Phrases & Collocations

limitless imagination

tưởng tượng vô hạn

Example Sentences

limitless authority; the limitless reaches of outer space.

quyền lực vô hạn; những giới hạn vô tận của không gian bên ngoài.

was corrupted by limitless power;

đã bị tha hóa bởi quyền lực vô hạn;

limitless channels serving up an undemanding diet of pap.

những kênh vô hạn cung cấp một chế độ ăn uống không đòi hỏi nhiều của cháo.

We gazed out over the limitless expanse of the desert.

Chúng tôi nhìn ra xa, ngắm nhìn vùng sa mạc rộng lớn và vô tận.

Scientists have known how to harness the limitless power of the sun.

Các nhà khoa học đã biết cách khai thác sức mạnh vô hạn của mặt trời.

In the Foreign Exchange Investment Business of commercial banks, exchange rate is a kind of online, losable, limitless data stream.

Trong lĩnh vực kinh doanh đầu tư ngoại hối của các ngân hàng thương mại, tỷ giá hối là một loại dữ liệu trực tuyến, có thể mất và vô hạn.

Land was seemingly limitless in extend and, therefore, not highly priced, and almost every colonist wanted to be a landholder.

Đất dường như vô hạn về diện tích và do đó không có giá cao, và hầu như mọi người định cư đều muốn trở thành người giữ đất.

9.Land was seemingly limitless in extent and, therefore, not highly priced, and almost every colonist wanted to be a landholder.

9. Đất dường như vô hạn về diện tích và do đó không có giá cao, và hầu như mọi người định cư đều muốn trở thành người giữ đất.

The onager represents the nomadic tribes, an untamable ferity and passion and the limitless frontiers and dreams where we had galloped before.

Con onager đại diện cho các bộ tộc du mục, một sự hoang dã và đam mê không thể khuất phục và những biên giới và ước mơ vô hạn mà chúng ta từng phi nước đại.

ESRI company is standard of GIS software domain, which product – ArcEngine not only be provided with vigoroso expansibility, but also With limitless expansibility.

Công ty ESRI là tiêu chuẩn của lĩnh vực phần mềm GIS, sản phẩm – ArcEngine không chỉ được cung cấp với khả năng mở rộng mạnh mẽ, mà còn với khả năng mở rộng vô hạn.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now