border security
an ninh biên giới
border control
kiểm soát biên giới
border patrol
tuần tra biên giới
international border
biên giới quốc tế
border area
khu vực biên giới
border region
khu vực biên giới
border on
biên giới tại
border trade
thương mại biên giới
border crossing
trà soát biên giới
border collie
chó chăn cừu biên giới
cross border
vượt biên
border line
đường biên giới
border irrigation
tưới nước biên giới
border disputes
tranh chấp biên giới
over the border
qua biên giới
border gateway protocol
giao thức biên giới
brush border
biên giới chải
border gateway
biên giới
border upon
biên giới khi
border effect
hiệu ứng biên giới
Burma borders on India.
Miến Mã vượt qua Ấn Độ.
Such an act borders on folly.
Hành động như vậy gần như là ngu ngốc.
an act that borders on heroism.
một hành động gần như là anh hùng.
India borders on Pakistan.
Ấn Độ giáp với Pakistan.
their remarks were bordering on actionable.
nhận xét của họ gần như có thể hành động được.
Iraq's northern border with Turkey.
biên giới phía bắc của Iraq với Thổ Nhĩ Kỳ.
refugee camp on the border .
trại tị nạn trên biên giới.
a pool bordered by palm trees.
một hồ bơi được bao quanh bởi những hàng cọ.
a geometric shape bordered by chequers.
một hình dạng hình học được bao quanh bởi các ô vuông.
the Polish–German border was inviolable.
biên giới Ba Lan–Đức là bất khả xâm phạm.
stencil a border around the door.
sử dụng khuôn để tạo đường viền quanh cửa.
the virtual absence of border controls.
sự thiếu kiểm soát biên giới gần như hoàn toàn.
border a dress with silk
viền một chiếc váy bằng lụa
a picture frame with a wide border).
khung tranh có đường viền rộng.
He'd even threatened to close the border.
Ông ta thậm chí còn đe dọa sẽ đóng biên giới.
Nguồn: CNN 10 Student English April 2019 CollectionScotland would have border management, he stresses, not border guards.
Scotland sẽ có quản lý biên giới, ông ta nhấn mạnh, chứ không phải lính biên giới.
Nguồn: The Economist (Summary)Their results offer ammunition for fans of more open borders.
Kết quả của họ cung cấp cơ sở cho những người ủng hộ các biên giới mở hơn.
Nguồn: Past exam papers for the English major level 4 reading section.Clashes exactly a week ago closed that border.
Những cuộc đụng độ cách đây đúng một tuần đã làm đóng cửa biên giới đó.
Nguồn: CNN 10 Student English March 2019 CollectionBut the war has closed the borders.
Nhưng chiến tranh đã làm đóng cửa các biên giới.
Nguồn: BBC Listening March 2021 CollectionNo, he crossed the border of racist.
Không, anh ta đã vượt qua ranh giới của người phân biệt chủng tộc.
Nguồn: Desperate Housewives Season 7The federal government should keep the borders shut.
Chính phủ liên bang nên giữ các biên giới đóng cửa.
Nguồn: VOA Daily Standard November 2019 CollectionAnd that's to avoid a hard border.
Điều đó là để tránh một biên giới cứng nhắc.
Nguồn: NPR News April 2019 CollectionWhat happens by effectively moving the border there?
Điều gì sẽ xảy ra khi di chuyển biên giới đến đó một cách hiệu quả?
Nguồn: NPR News January 2020 CompilationFears about fatalities cross the border to Germany.
Những lo ngại về thương vong vượt biên giới sang Đức.
Nguồn: PBS Interview Environmental SeriesKhám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay