circumvented regulations
vượt qua các quy định
circumvented obstacles
vượt qua các trở ngại
circumvented security
vượt qua các biện pháp an ninh
circumvented rules
vượt qua các quy tắc
circumvented authority
vượt qua quyền lực
circumvented system
vượt qua hệ thống
circumvented barriers
vượt qua các rào cản
circumvented protocols
vượt qua các giao thức
circumvented limits
vượt qua giới hạn
circumvented challenges
vượt qua những thách thức
they circumvented the rules to gain an advantage.
họ đã lách luật để có được lợi thế.
he cleverly circumvented the complex regulations.
anh ta đã khéo léo lách qua các quy định phức tạp.
the hackers circumvented the security measures.
những kẻ tấn công đã lách qua các biện pháp bảo mật.
we found a way to circumvent the limitations of the software.
chúng tôi tìm ra cách để vượt qua những hạn chế của phần mềm.
she circumvented the obstacle by taking a different route.
cô ấy đã vượt qua chướng ngại vật bằng cách đi một con đường khác.
they managed to circumvent the lengthy approval process.
họ đã xoay xở để lách qua quy trình phê duyệt dài dòng.
by using a proxy, he circumvented the internet restrictions.
bằng cách sử dụng proxy, anh ta đã lách qua các hạn chế truy cập internet.
to save time, she circumvented the usual procedures.
để tiết kiệm thời gian, cô ấy đã lách qua các thủ tục thông thường.
he circumvented the issue by addressing it indirectly.
anh ta đã lách qua vấn đề bằng cách giải quyết nó một cách gián tiếp.
they circumvented the competition by innovating their product.
họ đã lách qua sự cạnh tranh bằng cách cải tiến sản phẩm của mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay