clamorous noise
tiếng ồn ầm ĩ
clamorous protest
lời phản đối ầm ĩ
clamorous crowd
đám đông ầm ĩ
a clamorous uproar.
một sự ồn ào náo nhiệt.
the busy clamorous market
chợ ồn ào và nhộn nhịp.
a strident voice. Somethingclamorous is both vociferous and sustained:
một giọng nói dồn dập. Một điều gì đóclamorous vừa ồn ào vừa kéo dài:
The clamorous crowd cheered as the band took the stage.
Đám đông ồn ào đã reo hò khi ban nhạc lên sân khấu.
The clamorous arguments between the siblings could be heard throughout the house.
Những cuộc tranh cãi ồn ào giữa các anh chị em có thể được nghe thấy khắp nơi trong nhà.
The clamorous street market was bustling with activity.
Chợ đường phố ồn ào nhộn nhịp với nhiều hoạt động.
The clamorous children were running around the playground, laughing and shouting.
Những đứa trẻ ồn ào chạy xung quanh sân chơi, cười và hét.
The clamorous protest could be heard from miles away.
Cuộc biểu tình ồn ào có thể được nghe thấy từ nhiều dặm xa.
The clamorous traffic in the city center made it difficult to hear anything.
Tình trạng giao thông ồn ào ở trung tâm thành phố khiến mọi người khó nghe thấy bất cứ điều gì.
The clamorous celebration lasted late into the night.
Cuộc ăn mừng ồn ào kéo dài đến muộn vào đêm khuya.
The clamorous fans cheered for their favorite team at the stadium.
Những người hâm mộ ồn ào đã cổ vũ cho đội bóng yêu thích của họ tại sân vận động.
The clamorous argument escalated into a physical fight.
Cuộc tranh cãi ồn ào leo thang thành một cuộc ẩu đả.
The clamorous music festival attracted people from all over the country.
Liên hoan âm nhạc ồn ào đã thu hút mọi người từ khắp cả nước.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay