crystal clear
cực kỳ rõ ràng
clear explanation
giải thích rõ ràng
clear goal
mục tiêu rõ ràng
make clear
làm rõ ràng
in the clear
rõ ràng
clear of
miễn khỏi
clear up
dọn dẹp
clear water
nước trong
clear about
rõ ràng về
keep clear of
tránh xa
all clear
an toàn
clear away
dọn dẹp
in clear
rõ ràng
clear sky
bầu trời quang đãng
stand clear of
tránh xa
clear day
ngày trời quang
clear blue
xanh lam rõ ràng
clear out
dọn dẹp
clear view
tầm nhìn rõ ràng
loud and clear
rõ ràng và to
clear as mud
rõ ràng như bùn
The instructions were clear and easy to follow.
Các hướng dẫn rõ ràng và dễ thực hiện.
She had a clear view of the ocean from her hotel room.
Cô ấy có tầm nhìn rõ ràng ra biển từ phòng khách sạn của mình.
It's important to have a clear goal in mind.
Điều quan trọng là phải có một mục tiêu rõ ràng trong đầu.
The water in the lake is so clear that you can see the fish swimming.
Nước trong hồ trong đến mức bạn có thể nhìn thấy cá bơi.
He made it clear that he would not tolerate any more excuses.
Anh ấy đã nói rõ rằng anh ấy sẽ không chấp nhận thêm bất kỳ lời bào chữa nào.
The sky was clear and the stars were shining brightly.
Bầu trời quang đãng và các ngôi sao tỏa sáng rực rỡ.
Her explanation was clear and concise.
Giải thích của cô ấy rõ ràng và súc tích.
The company has a clear vision for the future.
Công ty có tầm nhìn rõ ràng về tương lai.
The road signs were clear and easy to understand.
Các biển báo đường rõ ràng và dễ hiểu.
He gave a clear answer to the question.
Anh ấy đã đưa ra một câu trả lời rõ ràng cho câu hỏi.
Uhh, I'm guessing the threshold's clear now.
Tôi đoán là ngưỡng đã rõ ràng rồi.
Nguồn: Friends Season 2All the important points seem pretty clear, no?
Tất cả những điểm quan trọng có vẻ khá rõ ràng, đúng không?
Nguồn: Rick and Morty Season 2 (Bilingual)I'm clear. I'm clear as a bell.
Tôi rõ ràng. Tôi rõ ràng như chuông.
Nguồn: Our Day This Season 1Basically because the police have cleared everybody out.
Về cơ bản là vì cảnh sát đã dọn sạch mọi người ra ngoài.
Nguồn: CNN 10 Student English November 2018 CollectionSome coastal villages have already cleared out.
Một số làng ven biển đã sơ tán.
Nguồn: PBS English NewsA few minutes later the smoke cleared.
Vài phút sau, khói đã tan đi.
Nguồn: L1 Wizard and CatAll right, I thought all TB patients had been cleared out.
Được rồi, tôi cứ nghĩ là tất cả bệnh nhân lao đã được sơ tán.
Nguồn: American Horror Story: Season 2At least not until it's been cleared.So, he disguises himself.
Ít nhất là chưa cho đến khi mọi việc được làm rõ.Vậy nên, anh ta cải trang.
Nguồn: Sherlock Holmes Detailed ExplanationAnd the research seemed quite clear about that.
Và nghiên cứu có vẻ khá rõ ràng về điều đó.
Nguồn: Fitness Knowledge PopularizationSo, let's be really, really clear about that.
Vậy nên, chúng ta hãy thực sự, thực sự rõ ràng về điều đó.
Nguồn: CNN 10 Student English of the MonthKhám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay