issue a command
phát lệnh
obey commands
tuân theo mệnh lệnh
commanding officer
sĩ quan chỉ huy
take command
nhận quyền chỉ huy
command center
trung tâm chỉ huy
command line
dòng lệnh
command system
hệ thống chỉ huy
in command
chỉ huy
command prompt
lệnh nhắc
in command of
chỉ huy
chain of command
chuỗi chỉ huy
command post
địa điểm chỉ huy
command module
module chỉ huy
command set
tập lệnh
command button
nút lệnh
at command
theo lệnh
high command
thống lĩnh
command window
cửa sổ lệnh
take command of
nhận quyền chỉ huy
command economy
nền kinh tế mệnh lệnh
bad command
lệnh sai
voice command
lệnh thoại
command signal
tín hiệu lệnh
second in command
phó chỉ huy
the command of the sea
lệnh của biển
command of the seas.
lệnh của các vùng biển.
command headquarters; a command decision.
trụ sở chỉ huy; một quyết định chỉ huy.
they command a majority in Parliament.
họ nắm giữ đa số trong Nghị viện.
who's in command ?.
ai là người chỉ huy?
the commander of the point
người chỉ huy điểm
command the men to fire
ra lệnh cho những người lính bắn
take command of an army
nhận quyền chỉ huy một đội quân
a command performance for the queen
một buổi biểu diễn theo lệnh cho nữ hoàng
the chain of command;
chuỗi chỉ huy;
command of four languages.
thành thạo bốn ngôn ngữ.
a commander of far vision.
một người chỉ huy có tầm nhìn xa.
the commander of a paratroop regiment.
người chỉ huy một trung đoàn dù lượn.
a man of commanding presence.
một người đàn ông có phong thái đầy quyền lực.
See? You just need the right command.
Thấy chưa? Bạn chỉ cần lệnh đúng thôi.
Nguồn: Friends Season 3And nature to be commanded must be obeyed.
Và thiên nhiên phải được tuân theo khi bị điều khiển.
Nguồn: Harvard University's "The Science of Happiness" course.Vermeer demonstrates his command of perspective and foreshortening.
Vermeer thể hiện khả năng điều khiển phối cảnh và kỹ thuật thu hẹp phối cảnh của mình.
Nguồn: TED-Ed (video version)The dogs can know over 40 commands.
Những chú chó có thể biết hơn 40 lệnh.
Nguồn: CNN 10 Student English December 2022 CollectionPaul has a good command of Spanish.
Paul có khả năng sử dụng tiếng Tây Ban Nha tốt.
Nguồn: Lai Shixiong Advanced English Vocabulary 3500You must guide yourself against the societal unspoken commands.
Bạn phải tự hướng dẫn mình chống lại những mệnh lệnh chưa được nói lên của xã hội.
Nguồn: Learning charging stationHe who would lead must first command himself.
Ai muốn dẫn dắt phải tự điều khiển mình trước.
Nguồn: 100 Classic English Essays for RecitationA robot vacuum cleaner that follows voice commands.
Máy hút bụi robot có thể tuân theo các lệnh thoại.
Nguồn: VOA Standard English (Video Version) - 2023 CollectionTo give you a greater command of them.
Để bạn có thể điều khiển chúng tốt hơn.
Nguồn: Khan Academy Open Course: English GrammarI would like you to record your command.
Tôi muốn bạn ghi lại lệnh của mình.
Nguồn: CHERNOBYL HBOKhám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay