connotation

[Mỹ]/ˌkɒnəˈteɪʃn/
[Anh]/ˌkɑːnəˈteɪʃn/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. ý nghĩa ẩn sâu; ý nghĩa ngụ ý hoặc gợi ý; những thứ được tích trữ

Câu ví dụ

The word 'bossy' often has a negative connotation.

Từ 'bossy' thường mang ý nghĩa tiêu cực.

Her smile had a warm connotation.

Nụ cười của cô ấy mang ý nghĩa ấm áp.

The color red can have different connotations in different cultures.

Màu đỏ có thể mang những ý nghĩa khác nhau trong các nền văn hóa khác nhau.

He used a word with a positive connotation to describe the situation.

Anh ấy đã sử dụng một từ mang ý nghĩa tích cực để mô tả tình huống.

The term 'cheap' can have a connotation of poor quality.

Thuật ngữ 'cheap' có thể mang ý nghĩa về chất lượng kém.

The connotation of the phrase 'time is money' is that time should be valued.

Ý nghĩa của cụm từ 'time is money' là thời gian nên được đánh giá cao.

The connotation of the word 'home' can evoke feelings of warmth and comfort.

Ý nghĩa của từ 'home' có thể gợi lên cảm giác ấm áp và thoải mái.

The connotation of 'rebel' can be seen as either positive or negative depending on the context.

Ý nghĩa của 'rebel' có thể được xem là tích cực hoặc tiêu cực tùy thuộc vào ngữ cảnh.

The connotation of 'eccentric' is often associated with uniqueness and creativity.

Ý nghĩa của 'eccentric' thường gắn liền với sự độc đáo và sáng tạo.

The connotation of 'old-fashioned' can suggest something outdated or traditional.

Ý nghĩa của 'old-fashioned' có thể gợi ý điều gì đó lỗi thời hoặc truyền thống.

Ví dụ thực tế

Well, it can have a negative connotation, yes.

Chà, nó có thể mang một ý nghĩa tiêu cực, đúng không.

Nguồn: BBC Authentic English

These butterflies seem to have a magical connotation, but are still rooted in reality.

Những con bướm này dường như có một ý nghĩa ma thuật, nhưng vẫn còn gắn liền với thực tế.

Nguồn: Selected Film and Television News

President Trump says the name itself has a bad connotation.

Tổng thống Trump nói rằng chính cái tên đó mang một ý nghĩa xấu.

Nguồn: CNN Listening Compilation August 2018

Cognitive behavioural therapy, which teaches people to bypass unhelpful thoughts, has few negative connotations.

Liệu pháp hành vi nhận thức, dạy mọi người bỏ qua những suy nghĩ không hữu ích, có ít ý nghĩa tiêu cực.

Nguồn: The Economist (Summary)

Manoush thinks that's why we have negative connotations with boredom.

Manoush nghĩ đó là lý do tại sao chúng ta lại có những ý nghĩa tiêu cực với sự nhàm chán.

Nguồn: 6 Minute English

Bingeing is a word that has very negative connotations to it, right?

Bingeing là một từ mang ý nghĩa tiêu cực, đúng không?

Nguồn: BBC Ideas Selection (Bilingual)

It seems that, in modern times, power has taken on a negative connotation.

Có vẻ như, trong thời đại hiện đại, quyền lực đã mang một ý nghĩa tiêu cực.

Nguồn: Tales of Imagination and Creativity

For decades, feminists have expanded its connotations beyond the idea of " hatred of women" .

Trong nhiều thập kỷ, các nhà nữ quyền đã mở rộng ý nghĩa của nó vượt ra ngoài ý tưởng về "sự thù ghét phụ nữ".

Nguồn: The Economist (Summary)

And the friends' names each have a connotation in Japanese to a color.

Và tên của những người bạn có một ý nghĩa trong tiếng Nhật liên quan đến một màu sắc.

Nguồn: TED Talks (Audio Version) June 2015 Collection

And these days it can also suggest that they're spoiled which has negative connotations.

Và ngày nay, nó cũng có thể gợi ý rằng chúng đang bị hư hỏng, điều này mang ý nghĩa tiêu cực.

Nguồn: Grandparents' Vocabulary Lesson

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay