positive connotations
ý nghĩa tích cực
negative connotations
ý nghĩa tiêu cực
cultural connotations
ý nghĩa văn hóa
social connotations
ý nghĩa xã hội
emotional connotations
ý nghĩa cảm xúc
implicit connotations
ý nghĩa ngầm
explicit connotations
ý nghĩa rõ ràng
linguistic connotations
ý nghĩa ngôn ngữ
symbolic connotations
ý nghĩa biểu tượng
contextual connotations
ý nghĩa ngữ cảnh
words can have different connotations depending on the context.
các từ có thể có những ý nghĩa khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh.
the connotations of a word can influence its meaning.
ý nghĩa của một từ có thể ảnh hưởng đến ý nghĩa của nó.
be careful with your choice of words; they carry strong connotations.
cẩn thận khi chọn từ; chúng mang những ý nghĩa mạnh mẽ.
the connotations of 'home' evoke feelings of warmth and safety.
ý nghĩa của 'nhà' gợi lên cảm giác ấm áp và an toàn.
different cultures may assign different connotations to the same symbol.
các nền văn hóa khác nhau có thể gán những ý nghĩa khác nhau cho cùng một biểu tượng.
understanding the connotations of phrases is essential for effective communication.
hiểu được ý nghĩa của các cụm từ là điều cần thiết cho giao tiếp hiệu quả.
some colors have specific connotations in various cultures.
một số màu sắc có những ý nghĩa cụ thể trong các nền văn hóa khác nhau.
the connotations of a phrase can change over time.
ý nghĩa của một cụm từ có thể thay đổi theo thời gian.
she chose her words carefully to avoid negative connotations.
cô ấy chọn từ cẩn thận để tránh những ý nghĩa tiêu cực.
the connotations of 'freedom' can vary greatly among individuals.
ý nghĩa của 'tự do' có thể khác nhau rất nhiều giữa các cá nhân.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay