The decimation of the forest has led to the extinction of many species.
Sự tàn phá của rừng đã dẫn đến sự tuyệt chủng của nhiều loài.
The decimation of the population due to the war left the country in turmoil.
Sự tàn giảm dân số do chiến tranh đã khiến đất nước rơi vào tình trạng hỗn loạn.
The decimation of the crops by the drought resulted in a food shortage.
Sự tàn phá của cây trồng do hạn hán đã dẫn đến tình trạng thiếu lương thực.
The decimation of the team's morale affected their performance in the game.
Sự suy giảm tinh thần của đội đã ảnh hưởng đến hiệu suất của họ trong trận đấu.
The decimation of the company's profits forced them to downsize.
Sự sụt giảm lợi nhuận của công ty đã buộc họ phải cắt giảm nhân sự.
The decimation of the fish population in the river raised concerns about ecosystem health.
Sự suy giảm số lượng cá trong sông đã làm dấy lên những lo ngại về sức khỏe hệ sinh thái.
The decimation of the enemy troops weakened their defense.
Sự tiêu diệt quân đội địch đã làm suy yếu khả năng phòng thủ của họ.
The decimation of the library's collection during the fire was a tragic loss.
Việc tiêu hủy bộ sưu tập của thư viện trong hỏa hoạn là một mất mát bi thảm.
The decimation of the market value of the company's stocks caused panic among investors.
Sự sụt giảm giá trị thị trường của cổ phiếu công ty đã gây ra sự hoảng loạn trong số các nhà đầu tư.
The decimation of the coral reefs due to pollution is a global environmental concern.
Sự tàn phá của các rạn san hô do ô nhiễm là một vấn đề môi trường toàn cầu.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay