devastation

[Mỹ]/ˌdevə'steɪʃn/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. sự hủy diệt; sự tàn phá.

Cụm từ & Cách kết hợp

widespread devastation

thiệt hại lan rộng

emotional devastation

sự tàn phá về mặt cảm xúc

complete devastation

sự tàn phá hoàn toàn

Câu ví dụ

There was devastation on every side.

Mọi nơi đều bị tàn phá.

If a forest fire cannot be extinguished, devastation is sure to ensue.

Nếu một đám cháy rừng không thể dập tắt, sự tàn phá chắc chắn sẽ xảy ra.

Devastation over the world, bloodred sky burning the humansbelow.

Sự tàn phá trên khắp thế giới, bầu trời màu đỏ như máu đang thiêu đốt những con người bên dưới.

Although of war and natural calamities everywhere asecene of devastation met the eye, you can still differentiate and analyze its hesternal charming and graceful bearing.

Mặc dù có chiến tranh và thiên tai ở khắp nơi, một cảnh tượng tàn phá đã chào đón mắt bạn, bạn vẫn có thể phân biệt và phân tích vẻ ngoài quyến rũ và duyên dáng bên ngoài của nó.

The hurricane caused widespread devastation in the coastal areas.

Cơn bão đã gây ra sự tàn phá lan rộng ở các khu vực ven biển.

The earthquake left a trail of devastation in its wake.

Động đất để lại một dấu vết của sự tàn phá.

The war brought devastation to the region, leaving many homeless.

Chiến tranh đã mang đến sự tàn phá cho khu vực, khiến nhiều người mất nhà cửa.

The tsunami's devastation was felt across the entire country.

Sự tàn phá của trận sóng thần đã được cảm nhận trên khắp cả nước.

The wildfire caused massive devastation to the forest ecosystem.

Ngọn lửa lớn đã gây ra sự tàn phá nghiêm trọng đối với hệ sinh thái rừng.

The economic recession resulted in widespread devastation for small businesses.

Sự suy thoái kinh tế đã dẫn đến sự tàn phá lan rộng đối với các doanh nghiệp nhỏ.

The terrorist attack brought devastation to the city, leaving many injured.

Cuộc tấn công khủng bố đã mang đến sự tàn phá cho thành phố, khiến nhiều người bị thương.

The flood caused immense devastation to the agricultural lands.

Lũ lụt đã gây ra sự tàn phá to lớn đối với các vùng đất nông nghiệp.

The pandemic has caused unprecedented devastation to the global economy.

Đại dịch đã gây ra sự tàn phá chưa từng có đối với nền kinh tế toàn cầu.

The cyclone's devastation was evident in the destroyed buildings and infrastructure.

Sự tàn phá của cơn lốc xoáy đã rõ ràng ở những tòa nhà và cơ sở hạ tầng bị phá hủy.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay