declass file
văn bản giải mật
declass information
thông tin giải mật
declass status
trạng thái giải mật
declass document
tài liệu giải mật
declass records
hồ sơ giải mật
declass report
báo cáo giải mật
declass material
vật liệu giải mật
declass order
lệnh giải mật
declass briefing
buổi thông báo giải mật
declass content
nội dung giải mật
they decided to declass the document for public access.
Họ đã quyết định công khai tài liệu cho phép truy cập của công chúng.
the government plans to declass certain files next year.
Chính phủ có kế hoạch công khai một số tài liệu trong năm tới.
after review, they chose to declass the information.
Sau khi xem xét, họ đã chọn công khai thông tin.
declassifying the report will enhance transparency.
Việc công khai báo cáo sẽ tăng cường tính minh bạch.
many citizens are eager for the government to declass sensitive materials.
Nhiều công dân mong muốn chính phủ công khai các tài liệu nhạy cảm.
it is crucial to declass information that is no longer a threat.
Việc công khai thông tin không còn là mối đe dọa là rất quan trọng.
the agency will declassify the files after 25 years.
Cơ quan sẽ công khai các tài liệu sau 25 năm.
activists are pushing to declassify documents related to the case.
Các nhà hoạt động đang thúc đẩy công khai các tài liệu liên quan đến vụ án.
they believe it's time to declass the historical records.
Họ tin rằng đã đến lúc công khai các hồ sơ lịch sử.
declassifying military operations can improve public trust.
Việc công khai các hoạt động quân sự có thể cải thiện niềm tin của công chúng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay