declass

[Mỹ]/diːˈklæs/
[Anh]/diːˈklæs/

Dịch

vt. tước bỏ địa vị xã hội; hạ thấp trong thứ bậc xã hội

Cụm từ & Cách kết hợp

declass file

văn bản giải mật

declass information

thông tin giải mật

declass status

trạng thái giải mật

declass document

tài liệu giải mật

declass records

hồ sơ giải mật

declass report

báo cáo giải mật

declass material

vật liệu giải mật

declass order

lệnh giải mật

declass briefing

buổi thông báo giải mật

declass content

nội dung giải mật

Câu ví dụ

they decided to declass the document for public access.

Họ đã quyết định công khai tài liệu cho phép truy cập của công chúng.

the government plans to declass certain files next year.

Chính phủ có kế hoạch công khai một số tài liệu trong năm tới.

after review, they chose to declass the information.

Sau khi xem xét, họ đã chọn công khai thông tin.

declassifying the report will enhance transparency.

Việc công khai báo cáo sẽ tăng cường tính minh bạch.

many citizens are eager for the government to declass sensitive materials.

Nhiều công dân mong muốn chính phủ công khai các tài liệu nhạy cảm.

it is crucial to declass information that is no longer a threat.

Việc công khai thông tin không còn là mối đe dọa là rất quan trọng.

the agency will declassify the files after 25 years.

Cơ quan sẽ công khai các tài liệu sau 25 năm.

activists are pushing to declassify documents related to the case.

Các nhà hoạt động đang thúc đẩy công khai các tài liệu liên quan đến vụ án.

they believe it's time to declass the historical records.

Họ tin rằng đã đến lúc công khai các hồ sơ lịch sử.

declassifying military operations can improve public trust.

Việc công khai các hoạt động quân sự có thể cải thiện niềm tin của công chúng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay