declassify documents
công khai các tài liệu
declassify information
công khai thông tin
declassify files
công khai các tệp tin
declassify records
công khai hồ sơ
declassify data
công khai dữ liệu
declassify reports
công khai các báo cáo
declassify materials
công khai các tài liệu
declassify content
công khai nội dung
declassify intelligence
công khai thông tin tình báo
declassify secrets
công khai bí mật
the government decided to declassify the documents.
chính phủ đã quyết định phân loại bỏ các tài liệu.
they are working to declassify information related to national security.
họ đang nỗ lực phân loại bỏ thông tin liên quan đến an ninh quốc gia.
it is important to declassify old records for public access.
việc phân loại bỏ các hồ sơ cũ để công chúng truy cập là rất quan trọng.
the agency plans to declassify certain intelligence reports.
cơ quan có kế hoạch phân loại bỏ một số báo cáo tình báo.
activists are pushing for the government to declassify more files.
các nhà hoạt động đang thúc đẩy chính phủ phân loại bỏ nhiều tài liệu hơn.
after years, they finally decided to declassify the information.
sau nhiều năm, họ cuối cùng đã quyết định phân loại bỏ thông tin.
declassifying sensitive materials can help build public trust.
việc phân loại bỏ các tài liệu nhạy cảm có thể giúp xây dựng niềm tin của công chúng.
the president ordered the agency to declassify the documents.
tổng thống đã ra lệnh cho cơ quan phân loại bỏ các tài liệu.
there are legal processes to declassify classified information.
có các quy trình pháp lý để phân loại bỏ thông tin mật.
she filed a request to declassify the historical records.
cô đã nộp đơn yêu cầu phân loại bỏ các hồ sơ lịch sử.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay