deprogram mind
gỡ bỏ tư tưởng
deprogram beliefs
gỡ bỏ niềm tin
deprogram thoughts
gỡ bỏ suy nghĩ
deprogram behavior
gỡ bỏ hành vi
deprogram emotions
gỡ bỏ cảm xúc
deprogram habits
gỡ bỏ thói quen
deprogram systems
gỡ bỏ hệ thống
deprogram patterns
gỡ bỏ khuôn mẫu
deprogram ideology
gỡ bỏ tư tưởng hệ
deprogram influence
gỡ bỏ ảnh hưởng
they need to deprogram their outdated beliefs.
họ cần phải loại bỏ những niềm tin lỗi thời của họ.
the therapist helped him to deprogram his negative thoughts.
nhà trị liệu đã giúp anh ấy loại bỏ những suy nghĩ tiêu cực của mình.
she wants to deprogram the influence of toxic relationships.
cô ấy muốn loại bỏ ảnh hưởng của những mối quan hệ độc hại.
it’s important to deprogram harmful behaviors.
việc loại bỏ những hành vi gây hại là rất quan trọng.
they organized a workshop to deprogram cult members.
họ đã tổ chức một hội thảo để loại bỏ những người theo phái.
he is trying to deprogram his mind after years of conditioning.
anh ấy đang cố gắng loại bỏ những định kiến trong tâm trí của mình sau nhiều năm bị điều khiển.
deprogramming can be a challenging but necessary process.
việc loại bỏ những định kiến có thể là một quá trình đầy thử thách nhưng cần thiết.
she found it hard to deprogram her automatic reactions.
cô ấy thấy khó khăn để loại bỏ những phản ứng tự động của mình.
they used various techniques to deprogram the participants.
họ đã sử dụng nhiều kỹ thuật khác nhau để loại bỏ những định kiến của người tham gia.
he believes it’s essential to deprogram society's harmful norms.
anh ấy tin rằng điều quan trọng là phải loại bỏ những chuẩn mực gây hại của xã hội.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay