The trains are all to pot today because of a derailment farther down the line.
Hôm nay, các chuyến tàu đều rất tệ vì có một vụ tai nạn tàu hỏa ở xa hơn dọc đường ray.
The train derailment caused major delays.
Vụ tai nạn tàu hỏa đã gây ra sự chậm trễ lớn.
The investigation revealed that the derailment was caused by a faulty track.
Cuộc điều tra cho thấy vụ tai nạn tàu hỏa là do đường ray bị lỗi.
The derailment of the project was due to lack of funding.
Việc đình trệ của dự án là do thiếu kinh phí.
Safety measures were implemented to prevent future derailments.
Các biện pháp an toàn đã được thực hiện để ngăn ngừa các vụ tai nạn tàu hỏa trong tương lai.
The derailment of the company's stock price led to a financial crisis.
Việc sụt giảm giá cổ phiếu của công ty đã dẫn đến một cuộc khủng hoảng tài chính.
The derailment of the negotiations was disappointing for both parties.
Việc đình trệ của các cuộc đàm phán là đáng thất vọng cho cả hai bên.
The derailment of the political campaign was a setback for the candidate.
Việc đình trệ của chiến dịch chính trị là một trở ngại đối với ứng cử viên.
The derailment of the plan was unforeseen and caused chaos.
Việc đình trệ của kế hoạch là không lường trước được và gây ra sự hỗn loạn.
The derailment of the peace talks was a blow to diplomatic efforts.
Việc đình trệ của các cuộc đàm phán hòa bình là một đòn giáng vào các nỗ lực ngoại giao.
The derailment of the train was attributed to human error.
Vụ tai nạn tàu hỏa được cho là do lỗi của con người.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay