devisee

[Mỹ]/ˌdɛvɪˈziː/
[Anh]/ˌdɛvɪˈzi/

Dịch

n. một người nhận quà tặng bất động sản hoặc tài sản thông qua di chúc; trong thuật ngữ pháp lý, một người được chỉ định để nhận một di sản

Cụm từ & Cách kết hợp

devisee rights

quyền của người nhận di sản

devisee designation

chỉ định người nhận di sản

devisee interest

quyền lợi của người nhận di sản

devisee transfer

chuyển nhượng cho người nhận di sản

devisee claim

khuếm tựng của người nhận di sản

devisee obligation

nghĩa vụ của người nhận di sản

devisee agreement

thỏa thuận của người nhận di sản

devisee benefits

lợi ích của người nhận di sản

devisee status

tình trạng của người nhận di sản

devisee notification

thông báo cho người nhận di sản

Câu ví dụ

the devisee received the property as outlined in the will.

người được thừa kế đã nhận được tài sản như quy định trong di chúc.

it's important for a devisee to understand their rights.

Điều quan trọng là người được thừa kế phải hiểu rõ quyền lợi của họ.

the devisee must comply with the terms of the trust.

người được thừa kế phải tuân thủ các điều khoản của quỹ tín thác.

as a devisee, she was grateful for the inheritance.

Với tư cách là người được thừa kế, cô ấy đã biết ơn vì sự thừa kế.

the devisee is responsible for maintaining the property.

người được thừa kế chịu trách nhiệm bảo trì tài sản.

he was named as the primary devisee in the estate plan.

Anh ta được chỉ định là người được thừa kế chính trong kế hoạch tài sản.

the devisee had to prove their identity to claim the assets.

người được thừa kế phải chứng minh danh tính của họ để yêu cầu tài sản.

she consulted a lawyer to understand her role as a devisee.

Cô ấy đã tham khảo ý kiến ​​của một luật sư để hiểu rõ vai trò của mình với tư cách là người được thừa kế.

the will clearly stated who the devisee would be.

Di chúc quy định rõ ràng ai sẽ là người được thừa kế.

being a devisee can come with unexpected responsibilities.

Việc trở thành người được thừa kế có thể đi kèm với những trách nhiệm không mong muốn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay