legatee

[Mỹ]/ˌlegə'tiː/
[Anh]/ˌlɛɡə'ti/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. người nhận di sản

Câu ví dụ

{0>(2)Property donated by legator, legatee(s), or heir(s) to public organizations or businesses fully owned by the government;

{0>(2)Bất động sản được quyên góp bởi người để lại, người thừa kế hoặc người thừa kế cho các tổ chức công hoặc doanh nghiệp thuộc sở hữu hoàn toàn của chính phủ;

The legatee inherited a large sum of money from their late relative.

Người thừa kế đã thừa kế một số tiền lớn từ người thân đã khuất của họ.

The legatee received the family heirloom as part of the inheritance.

Người thừa kế đã nhận được gia bảo của gia đình như một phần của quyền thừa kế.

The legatee was grateful for the generous bequest left to them in the will.

Người thừa kế rất biết ơn món quà hậu hĩnh mà người đã khuất để lại trong di thư.

The legatee had to go through the legal process to claim their inheritance.

Người thừa kế phải trải qua quy trình pháp lý để yêu cầu quyền thừa kế của họ.

The legatee was surprised to find out they were named in the will.

Người thừa kế ngạc nhiên khi biết rằng họ được nhắc đến trong di thư.

The legatee had to provide identification to prove their eligibility for the inheritance.

Người thừa kế phải cung cấp giấy tờ tùy thân để chứng minh quyền đủ điều kiện thừa kế của họ.

The legatee was relieved to finally receive the assets left to them.

Người thừa kế thở phào nhẹ nhõm vì cuối cùng cũng đã nhận được tài sản mà người đã khuất để lại cho họ.

The legatee decided to donate a portion of their inheritance to charity.

Người thừa kế quyết định quyên góp một phần quyền thừa kế của họ cho từ thiện.

The legatee had mixed emotions about the responsibility that came with the inheritance.

Người thừa kế có những cảm xúc lẫn lộn về trách nhiệm đi kèm với quyền thừa kế.

The legatee consulted with a financial advisor to manage their newfound wealth.

Người thừa kế đã tham khảo ý kiến ​​với một cố vấn tài chính để quản lý sự giàu có mới của họ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay